Angers
Trận tiếp theo
Brest
Angers
Ligue 1
·
·
Ligue 1
7th place
↑
+1 goal difference
Bàn thắng / trận
1.2
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
L
W
L
D
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
1W-0H-2T
Trận sân nhà tại Ligue 1
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Ligue 1
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Rennes
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 |
2-2 (Rennes - Paris Saint-Germain)
D
3-2 (Rennes - Le Mans)
W
1-2 (Angers - Rennes)
W
1-0 (Rennes - Olympique Marseille)
W
4-0 (Olympique Lyonnais - Rennes)
L
|
| 6 |
Paris Saint-Germain
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | +1 | 8 |
2-2 (Rennes - Paris Saint-Germain)
D
2-2 (Lille - Paris Saint-Germain)
D
1-2 (Paris Saint-Germain - AS Monaco)
L
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
W
1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain)
W
|
| 7 |
Angers
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 |
0-2 (Angers - Lille)
L
1-3 (Auxerre - Angers)
W
1-2 (Angers - Rennes)
L
0-0 (Le Havre - Angers)
D
2-0 (Angers - Troyes)
W
|
| 8 |
Strasbourg
|
5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 |
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg)
L
2-1 (Strasbourg - Lens)
W
2-6 (Troyes - Strasbourg)
W
1-1 (Strasbourg - AS Monaco)
D
2-1 (Paris FC - Strasbourg)
L
|
| 9 |
Le Mans
|
5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 |
2-2 (Le Mans - Brest)
D
3-2 (Rennes - Le Mans)
L
1-1 (Nice - Le Mans)
D
2-2 (Le Mans - Lens)
D
2-1 (Le Mans - Lorient)
W
|
| 10 |
Lens
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 |
5-2 (Lens - Auxerre)
W
0-1 (Lens - Lorient)
L
|
| 11 |
Olympique Marseille
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | +2 | 3 |
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg)
W
2-3 (Olympique Marseille - Paris FC)
L
1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain)
L
|
| 12 |
Angers
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
0-2 (Angers - Lille)
L
1-2 (Angers - Rennes)
L
2-0 (Angers - Troyes)
W
|
| 13 |
Toulouse
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
L
0-1 (Toulouse - Lille)
L
3-2 (Toulouse - Le Havre)
W
|
| 14 |
Brest
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
2-2 (Brest - Toulouse)
D
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
L
|
| 2 |
AS Monaco
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | +2 | 7 |
0-1 (Le Havre - AS Monaco)
W
1-2 (Paris Saint-Germain - AS Monaco)
W
1-1 (Strasbourg - AS Monaco)
D
|
| 3 |
Lille
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 |
0-2 (Angers - Lille)
W
0-1 (Toulouse - Lille)
W
2-1 (Nice - Lille)
L
|
| 4 |
Angers
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
1-3 (Auxerre - Angers)
W
0-0 (Le Havre - Angers)
D
|
| 5 |
Olympique Lyonnais
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
W
0-0 (Paris FC - Olympique Lyonnais)
D
|
| 6 |
Paris FC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
0-0 (Troyes - Paris FC)
D
2-3 (Olympique Marseille - Paris FC)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
40% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
2 Thắng
1 Hòa
2 Thua
Sân nhà
3 trận
1W-0D-2L
Sân khách
2 trận
1W-1D-0L
Bàn thắng
1 hiệu số dương
Bàn thắng
6
bàn thắng
Mỗi trận
1.2
1 bàn mỗi
75 phút
hiệp một
3
hiệp hai
3
Sân nhà
3
Sân khách
3
Bàn thua
5
bàn thắng
Mỗi trận
1
1 bàn mỗi
90 phút
hiệp một
5
hiệp hai
0
Sân nhà
4
Sân khách
1
Trên 2,5 bàn
20
%
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
30-45
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
51.2
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
7.6
/trận
38 tổng
Thẻ vàng
1.8
/trận
9 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
2
kiến tạo
Angers / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
Sân vận động
73, boulevard Pierre de Coubertin, Angers