Lens

Pháp
Trận tiếp theo
Lens
Olympique Lyonnais
Ligue 1 · ·
Ligue 1 15th place 0 goal difference
Bàn thắng / trận 1.8 Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
W L L D L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Ligue 1

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
13 Toulouse 5 1 2 2 7 9 -2 5
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais) L 2-2 (Brest - Toulouse) D 0-1 (Toulouse - Lille) L 2-2 (Lorient - Toulouse) D 3-2 (Toulouse - Le Havre) W
14 Nice 5 1 2 2 3 6 -3 5
0-0 (Nice - Lorient) D 3-0 (Paris FC - Nice) L 1-1 (Nice - Le Mans) D 1-0 (Auxerre - Nice) L 2-1 (Nice - Lille) W
15 Lens 5 1 1 3 9 9 0 4
5-2 (Lens - Auxerre) W 2-1 (Strasbourg - Lens) L 0-1 (Lens - Lorient) L 2-2 (Le Mans - Lens) D 2-1 (AS Monaco - Lens) L
16 Troyes 5 1 1 3 4 11 -7 4
0-0 (Troyes - Paris FC) D 1-2 (Lorient - Troyes) W 2-6 (Troyes - Strasbourg) L 2-0 (Lille - Troyes) L 2-0 (Angers - Troyes) L
17 Olympique Marseille 5 1 0 4 7 8 -1 3
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg) W 2-0 (AS Monaco - Olympique Marseille) L 2-3 (Olympique Marseille - Paris FC) L 1-0 (Rennes - Olympique Marseille) L 1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain) L

Bảng Ligue 1 đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 1 Hòa 3 Thua
Sân nhà 2 trận 1W-0D-1L
Sân khách 3 trận 0W-1D-2L
Bàn thắng Cùng hiệu số
Bàn thắng
9 bàn thắng
Mỗi trận 1.8
1 bàn mỗi 50 phút
hiệp một 3
hiệp hai 6
Sân nhà 5
Sân khách 4
Bàn thua
9 bàn thắng
Mỗi trận 1.8
1 bàn mỗi 50 phút
hiệp một 3
hiệp hai 6
Sân nhà 3
Sân khách 6
Trên 2,5 bàn
20 %
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
45-60
5 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
51 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
7 /trận
35 tổng
Thẻ vàng
2.2 /trận
11 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
3 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

83, rue Maurice-Carton, Lens
Sức chứa 38,223
Mặt sân Grass