Toulouse
Trận tiếp theo
AS Monaco
Toulouse
Ligue 1
·
·
Ligue 1
13th place
↑
-2 goal difference
Bàn thắng / trận
1.4
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
L
D
L
D
W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
1W-0H-2T
Trận sân nhà tại Ligue 1
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Ligue 1
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
Brest
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
2-2 (Le Mans - Brest)
D
2-2 (Brest - Toulouse)
D
1-2 (Le Havre - Brest)
W
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
L
2-1 (Auxerre - Brest)
L
|
| 12 |
Lorient
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 |
0-0 (Nice - Lorient)
D
1-2 (Lorient - Troyes)
L
0-1 (Lens - Lorient)
W
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
2-1 (Le Mans - Lorient)
L
|
| 13 |
Toulouse
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
L
2-2 (Brest - Toulouse)
D
0-1 (Toulouse - Lille)
L
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
3-2 (Toulouse - Le Havre)
W
|
| 14 |
Nice
|
5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 |
0-0 (Nice - Lorient)
D
3-0 (Paris FC - Nice)
L
1-1 (Nice - Le Mans)
D
1-0 (Auxerre - Nice)
L
2-1 (Nice - Lille)
W
|
| 15 |
Lens
|
5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 4 |
5-2 (Lens - Auxerre)
W
2-1 (Strasbourg - Lens)
L
0-1 (Lens - Lorient)
L
2-2 (Le Mans - Lens)
D
2-1 (AS Monaco - Lens)
L
|
| 11 |
Olympique Marseille
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | +2 | 3 |
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg)
W
2-3 (Olympique Marseille - Paris FC)
L
1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain)
L
|
| 12 |
Angers
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
0-2 (Angers - Lille)
L
1-2 (Angers - Rennes)
L
2-0 (Angers - Troyes)
W
|
| 13 |
Toulouse
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
L
0-1 (Toulouse - Lille)
L
3-2 (Toulouse - Le Havre)
W
|
| 14 |
Brest
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
2-2 (Brest - Toulouse)
D
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
L
|
| 15 |
Lorient
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
1-2 (Lorient - Troyes)
L
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
|
| 10 |
Rennes
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 |
1-2 (Angers - Rennes)
W
4-0 (Olympique Lyonnais - Rennes)
L
|
| 11 |
Troyes
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
1-2 (Lorient - Troyes)
W
2-0 (Lille - Troyes)
L
2-0 (Angers - Troyes)
L
|
| 12 |
Toulouse
|
2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
2-2 (Brest - Toulouse)
D
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
|
| 13 |
Le Havre
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
1-1 (Olympique Lyonnais - Le Havre)
D
3-2 (Toulouse - Le Havre)
L
|
| 14 |
Le Mans
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
3-2 (Rennes - Le Mans)
L
1-1 (Nice - Le Mans)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
20% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
1 Thắng
2 Hòa
2 Thua
Sân nhà
3 trận
1W-0D-2L
Sân khách
2 trận
0W-2D-0L
Bàn thắng
−2 hiệu số
Bàn thắng
7
bàn thắng
Mỗi trận
1.4
1 bàn mỗi
64 phút
hiệp một
1
hiệp hai
6
Sân nhà
3
Sân khách
4
Bàn thua
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
3
hiệp hai
6
Sân nhà
5
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
20
%
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
45-60
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
52.6
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.6
/trận
23 tổng
Thẻ vàng
1.6
/trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 3 trận
3
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
4
kiến tạo
Sân vận động
Toulouse