Casper Tengstedt
CLB
Toulouse
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Đan Mạch
Số áo
#20
Ngày sinh
Th06 1, 2000
26 tuổi
Chiều cao
184 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
3
1 lần đá chính
Phút
141
Số phút thi đấu
Bàn thắng
3
1 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
10
3 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
77.8%
Tỷ lệ rê bóng thành công
0.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
3
Đá chính
1
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
141'
Vào sân
2
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
3
Bàn từ phạt đền
1
Tổng cú sút
10
Trúng đích
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
2
Độ chính xác chuyền
77.8%
Tạt bóng
1
Rê bóng
Thành công
0
Số lần thử
3
Bị rê qua
2
Mất bóng
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3
2
|
72' | 2 | – | – | – | |||
|
2
2
|
44' | 1 | – | – | – | |||
|
0
1
|
25' | – | – | – | – |