Brest
Trận tiếp theo
Brest
Angers
Ligue 1
·
·
Ligue 1
11th place
↓
-1 goal difference
Bàn thắng / trận
1.4
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
D
D
W
L
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Ligue 1
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Le Mans
|
5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 |
2-2 (Le Mans - Brest)
D
3-2 (Rennes - Le Mans)
L
1-1 (Nice - Le Mans)
D
2-2 (Le Mans - Lens)
D
2-1 (Le Mans - Lorient)
W
|
| 10 |
Auxerre
|
5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 |
5-2 (Lens - Auxerre)
L
1-3 (Auxerre - Angers)
L
3-1 (Olympique Lyonnais - Auxerre)
L
1-0 (Auxerre - Nice)
W
2-1 (Auxerre - Brest)
W
|
| 11 |
Brest
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 |
2-2 (Le Mans - Brest)
D
2-2 (Brest - Toulouse)
D
1-2 (Le Havre - Brest)
W
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
L
2-1 (Auxerre - Brest)
L
|
| 12 |
Lorient
|
5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 |
0-0 (Nice - Lorient)
D
1-2 (Lorient - Troyes)
L
0-1 (Lens - Lorient)
W
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
2-1 (Le Mans - Lorient)
L
|
| 13 |
Toulouse
|
5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
L
2-2 (Brest - Toulouse)
D
0-1 (Toulouse - Lille)
L
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
3-2 (Toulouse - Le Havre)
W
|
| 12 |
Angers
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
0-2 (Angers - Lille)
L
1-2 (Angers - Rennes)
L
2-0 (Angers - Troyes)
W
|
| 13 |
Toulouse
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
L
0-1 (Toulouse - Lille)
L
3-2 (Toulouse - Le Havre)
W
|
| 14 |
Brest
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
2-2 (Brest - Toulouse)
D
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
L
|
| 15 |
Lorient
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
1-2 (Lorient - Troyes)
L
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
|
| 16 |
Le Havre
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
0-1 (Le Havre - AS Monaco)
L
1-2 (Le Havre - Brest)
L
0-0 (Le Havre - Angers)
D
|
| 5 |
Olympique Lyonnais
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | +2 | 4 |
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais)
W
0-0 (Paris FC - Olympique Lyonnais)
D
|
| 6 |
Paris FC
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
0-0 (Troyes - Paris FC)
D
2-3 (Olympique Marseille - Paris FC)
W
|
| 7 |
Brest
|
3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
2-2 (Le Mans - Brest)
D
1-2 (Le Havre - Brest)
W
2-1 (Auxerre - Brest)
L
|
| 8 |
Lorient
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
0-0 (Nice - Lorient)
D
0-1 (Lens - Lorient)
W
2-1 (Le Mans - Lorient)
L
|
| 9 |
Strasbourg
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 3 |
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg)
L
2-6 (Troyes - Strasbourg)
W
2-1 (Paris FC - Strasbourg)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
20% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
1 Thắng
2 Hòa
2 Thua
Sân nhà
2 trận
0W-1D-1L
Sân khách
3 trận
1W-1D-1L
Bàn thắng
−1 hiệu số
Bàn thắng
7
bàn thắng
Mỗi trận
1.4
1 bàn mỗi
64 phút
hiệp một
4
hiệp hai
3
Sân nhà
2
Sân khách
5
Bàn thua
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.6
1 bàn mỗi
56 phút
hiệp một
3
hiệp hai
5
Sân nhà
3
Sân khách
5
Trên 2,5 bàn
0
%
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Thời điểm bàn thắng
15-30
2 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
46.8
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.6
/trận
28 tổng
Thẻ vàng
1.2
/trận
6 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
4
bàn thắng
Brest / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
-
Nhiều cú sút chệch nhất của một đội trong một trận15 cú sút chệchLe Mans 2–2 Brest 22 Th08 Ligue 1
Sân vận động
26 route de Quimper 29200 Brest, Brest