Brest — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Kamory Doumbia

Tiền vệ
4 bàn thắng 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Kamory Doumbia

Tiền vệ
5 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Ludovic Ajorque

Tiền đạo
7.34 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    4
  2. 2
    Pathé Mboup Tiền đạo
    1
  3. 2
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    102
  2. 2
    Pathé Mboup Tiền đạo
    397
  3. 3
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    446

Điểm trung bình

  1. 1
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    7.34
  2. 2
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    7.33
  3. 3
    Joris Chotard Tiền vệ
    7.19
  4. 4
    Hugo Magnetti Tiền vệ
    7.14
  5. 5
    Bradley Locko Hậu vệ
    7.05

Kiến tạo

  1. 1
    Mamady Diambou Tiền vệ
    1
  2. 1
    Mama Baldé Tiền đạo
    1
  3. 1
    Hugo Magnetti Tiền vệ
    1
  4. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    1
  5. 1
    Joris Chotard Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    R. Le Guen Hậu vệ
    450
  2. 1
    Egil Selvik Thủ môn
    450
  3. 3
    Bradley Locko Hậu vệ
    448
  4. 4
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    446
  5. 5
    Joris Chotard Tiền vệ
    434

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Joris Chotard Tiền vệ
    0.6
  3. 3
    Mamady Diambou Tiền vệ
    0.5
  4. 4
    Pathé Mboup Tiền đạo
    0.4
  5. 5
    Mama Baldé Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    4
  2. 2
    Joris Chotard Tiền vệ
    3
  3. 3
    Pathé Mboup Tiền đạo
    2
  4. 4
    Mamady Diambou Tiền vệ
    1
  5. 4
    Mama Baldé Tiền đạo
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Lucas Tousart Tiền vệ
    0.6
  2. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    0.6
  3. 3
    Pathé Mboup Tiền đạo
    0.4
  4. 3
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    0.4
  5. 5
    Mama Baldé Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Lucas Tousart Tiền vệ
    3
  2. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    3
  3. 3
    Pathé Mboup Tiền đạo
    2
  4. 3
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    2
  5. 5
    Mama Baldé Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Joris Chotard Tiền vệ
    51.6
  2. 2
    R. Le Guen Hậu vệ
    48.6
  3. 3
    Gautier Lloris Hậu vệ
    42.5
  4. 4
    Bradley Locko Hậu vệ
    41.2
  5. 5
    Kenny Lala Hậu vệ
    36.2

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    R. Le Guen Hậu vệ
    42.8
  2. 2
    Joris Chotard Tiền vệ
    41.4
  3. 3
    Gautier Lloris Hậu vệ
    38.3
  4. 4
    Bradley Locko Hậu vệ
    32.6
  5. 5
    Hugo Magnetti Tiền vệ
    28.3

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Kenny Lala Hậu vệ
    11
  2. 2
    Joris Chotard Tiền vệ
    10.2
  3. 3
    Egil Selvik Thủ môn
    10
  4. 4
    Bradley Locko Hậu vệ
    8.6
  5. 5
    Luck Zogbé Hậu vệ
    6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Egil Selvik Thủ môn
    8.2
  2. 2
    Joris Chotard Tiền vệ
    7.2
  3. 3
    Luck Zogbé Hậu vệ
    4
  4. 4
    Kenny Lala Hậu vệ
    3.8
  5. 5
    Bradley Locko Hậu vệ
    3.6

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Pathé Mboup Tiền đạo
    18
  2. 2
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    17
  3. 3
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    13
  4. 4
    R. Le Guen Hậu vệ
    9
  5. 5
    Joris Chotard Tiền vệ
    8

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Pathé Mboup Tiền đạo
    3.6
  2. 2
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    3.4
  3. 3
    Mamady Diambou Tiền vệ
    3
  4. 4
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    2.6
  5. 5
    R. Le Guen Hậu vệ
    1.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Pathé Mboup Tiền đạo
    1.4
  2. 2
    Noah Edjouma Tiền đạo
    1
  3. 2
    Mamady Diambou Tiền vệ
    1
  4. 2
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    1
  5. 2
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    1

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    2
  2. 2
    Lucas Tousart Tiền vệ
    1
  3. 2
    Pathé Mboup Tiền đạo
    1
  4. 2
    Joris Chotard Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Pathé Mboup Tiền đạo
    1.2
  2. 2
    Luck Zogbé Hậu vệ
    1
  3. 2
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    1
  4. 2
    Bradley Locko Hậu vệ
    1
  5. 5
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    9.6
  2. 2
    Bradley Locko Hậu vệ
    7
  3. 3
    R. Le Guen Hậu vệ
    5.6
  4. 4
    Gautier Lloris Hậu vệ
    5.5
  5. 5
    Pathé Mboup Tiền đạo
    5.2

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    10
  2. 1
    Bradley Locko Hậu vệ
    10
  3. 3
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    9
  4. 4
    Pathé Mboup Tiền đạo
    7
  5. 5
    Kenny Lala Hậu vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Mamady Diambou Tiền vệ
    4
  2. 2
    Hugo Magnetti Tiền vệ
    3.3
  3. 3
    Bradley Locko Hậu vệ
    3
  4. 4
    Pathé Mboup Tiền đạo
    1.8
  5. 5
    Kenny Lala Hậu vệ
    1.6

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Luck Zogbé Hậu vệ
    4
  2. 2
    Gautier Lloris Hậu vệ
    2.3
  3. 3
    Joris Chotard Tiền vệ
    1.8
  4. 3
    Hugo Magnetti Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Bradley Locko Hậu vệ
    1.6

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    R. Le Guen Hậu vệ
    6.8
  2. 2
    Gautier Lloris Hậu vệ
    4
  3. 3
    Luck Zogbé Hậu vệ
    3
  4. 3
    Bradley Locko Hậu vệ
    3
  5. 5
    Kenny Lala Hậu vệ
    2.2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Egil Selvik Thủ môn
    15

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Egil Selvik Thủ môn
    3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Pathé Mboup Tiền đạo
    4
  2. 2
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    2.6
  3. 3
    Luck Zogbé Hậu vệ
    2
  4. 4
    Mamady Diambou Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1
    Kamory Doumbia Tiền vệ
    2
  2. 2
    Kenny Lala Hậu vệ
    1
  3. 2
    Pathé Mboup Tiền đạo
    1
  4. 2
    Ludovic Ajorque Tiền đạo
    1
  5. 2
    Bradley Locko Hậu vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Luck Zogbé Hậu vệ
    1