Lorient

Pháp
Trận tiếp theo
Lorient
Paris FC
Ligue 1 · ·
Ligue 1 12th place -1 goal difference
Bàn thắng / trận 1 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
D L W D L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Ligue 1

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
10 Auxerre 5 2 0 3 7 12 -5 6
5-2 (Lens - Auxerre) L 1-3 (Auxerre - Angers) L 3-1 (Olympique Lyonnais - Auxerre) L 1-0 (Auxerre - Nice) W 2-1 (Auxerre - Brest) W
11 Brest 5 1 2 2 7 8 -1 5
2-2 (Le Mans - Brest) D 2-2 (Brest - Toulouse) D 1-2 (Le Havre - Brest) W 0-1 (Brest - Paris Saint-Germain) L 2-1 (Auxerre - Brest) L
12 Lorient 5 1 2 2 5 6 -1 5
0-0 (Nice - Lorient) D 1-2 (Lorient - Troyes) L 0-1 (Lens - Lorient) W 2-2 (Lorient - Toulouse) D 2-1 (Le Mans - Lorient) L
13 Toulouse 5 1 2 2 7 9 -2 5
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais) L 2-2 (Brest - Toulouse) D 0-1 (Toulouse - Lille) L 2-2 (Lorient - Toulouse) D 3-2 (Toulouse - Le Havre) W
14 Nice 5 1 2 2 3 6 -3 5
0-0 (Nice - Lorient) D 3-0 (Paris FC - Nice) L 1-1 (Nice - Le Mans) D 1-0 (Auxerre - Nice) L 2-1 (Nice - Lille) W

Bảng Ligue 1 đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 2 Hòa 2 Thua
Sân nhà 2 trận 0W-1D-1L
Sân khách 3 trận 1W-1D-1L
Bàn thắng −1 hiệu số
Bàn thắng
5 bàn thắng
Mỗi trận 1
1 bàn mỗi 90 phút
hiệp một 2
hiệp hai 3
Sân nhà 3
Sân khách 2
Bàn thua
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.2
1 bàn mỗi 75 phút
hiệp một 3
hiệp hai 3
Sân nhà 4
Sân khách 2
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
48 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
2.4 /trận
12 tổng
Thẻ vàng
1 /trận
5 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
3 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

11, rue Jean Le Coutaller, Lorient
Sức chứa 18,110
Mặt sân Artificial turf