Lorient — Thống kê cầu thủ
Dẫn đầu thống kê cầu thủ
Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.
Ligue 1
2026/2027
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Noah Mbamba Tiền vệ1
-
1
Ibrahima Baldé Tiền đạo1
-
1
Isak Jensen Tiền đạo1
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo1
-
1
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1
Phút mỗi bàn
-
1
Noah Mbamba Tiền vệ142
-
2
Ibrahima Baldé Tiền đạo157
-
3
Mamadou Koné Tiền đạo249
-
4
Jean-Victor Makengo Tiền vệ418
Điểm trung bình
-
1
Nathaniel Adjei Hậu vệ7.11
-
2
Jean-Victor Makengo Tiền vệ7.1
-
3
Montassar Talbi Hậu vệ7.07
-
4
Arthur Avom Tiền vệ7
-
5
Panos Katseris Tiền vệ6.96
Kiến tạo
-
1
Panos Katseris Tiền vệ3
-
2
Arsène Kouassi Hậu vệ1
Số phút thi đấu
-
1
Arsène Kouassi Hậu vệ450
-
1
Montassar Talbi Hậu vệ450
-
1
Yvon Mvogo Thủ môn450
-
4
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ444
-
5
Nathaniel Adjei Hậu vệ435
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Panos Katseris Tiền vệ0.4
-
2
Souleymane Faye Tiền đạo0.3
-
3
Théo Le Bris Tiền vệ0.2
-
3
Arthur Avom Tiền vệ0.2
-
3
Gabin Bernardeau Tiền vệ0.2
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Panos Katseris Tiền vệ2
-
2
Souleymane Faye Tiền đạo1
-
2
Théo Le Bris Tiền vệ1
-
2
Arthur Avom Tiền vệ1
-
2
Gabin Bernardeau Tiền vệ1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Ibrahima Baldé Tiền đạo0.7
-
2
Mamadou Koné Tiền đạo0.6
-
3
Aiyegun Tosin Tiền đạo0.5
-
4
Gabin Bernardeau Tiền vệ0.2
-
4
Jean-Victor Makengo Tiền vệ0.2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo3
-
2
Ibrahima Baldé Tiền đạo2
-
3
Aiyegun Tosin Tiền đạo1
-
3
Gabin Bernardeau Tiền vệ1
-
3
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ61.6
-
2
Montassar Talbi Hậu vệ61.2
-
3
Nathaniel Adjei Hậu vệ61
-
4
Arthur Avom Tiền vệ51.8
-
5
Dembo Sylla Hậu vệ47.8
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Nathaniel Adjei Hậu vệ57.4
-
2
Montassar Talbi Hậu vệ56.2
-
3
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ50.6
-
4
Arthur Avom Tiền vệ45.6
-
5
Dembo Sylla Hậu vệ42.2
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ11
-
2
Yvon Mvogo Thủ môn10.6
-
3
Arsène Kouassi Hậu vệ7.6
-
4
Gabin Bernardeau Tiền vệ7.2
-
5
Arthur Avom Tiền vệ6.2
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Yvon Mvogo Thủ môn6
-
2
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ4.8
-
3
Arthur Avom Tiền vệ3.6
-
4
Dembo Sylla Hậu vệ2.4
-
5
Montassar Talbi Hậu vệ2.2
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo8
-
1
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ8
-
3
Jean-Victor Makengo Tiền vệ7
-
4
Gabin Bernardeau Tiền vệ5
-
5
Théo Le Bris Tiền vệ4
Cú sút mỗi trận
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo1.6
-
1
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ1.6
-
3
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1.4
-
4
Souleymane Faye Tiền đạo1
-
4
Ibrahima Baldé Tiền đạo1
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo1.2
-
2
Jean-Victor Makengo Tiền vệ0.4
-
2
Montassar Talbi Hậu vệ0.4
-
4
Noah Mbamba Tiền vệ0.3
-
4
Ibrahima Baldé Tiền đạo0.3
Dứt điểm trúng khung gỗ
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo1
-
1
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Nosa Edward Obaretin Hậu vệ1
-
1
Souleymane Faye Tiền đạo1
-
1
Théo Le Bris Tiền vệ1
-
4
Jean-Victor Makengo Tiền vệ0.8
-
4
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ0.8
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Jean-Victor Makengo Tiền vệ6.4
-
2
Dembo Sylla Hậu vệ5.8
-
3
Nathaniel Adjei Hậu vệ5.4
-
4
Montassar Talbi Hậu vệ4.6
-
5
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ4.4
Bị phạm lỗi
-
1
Jean-Victor Makengo Tiền vệ16
-
2
Gabin Bernardeau Tiền vệ8
-
2
Dembo Sylla Hậu vệ8
-
4
Arsène Kouassi Hậu vệ7
-
5
Nathaniel Adjei Hậu vệ6
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Arthur Avom Tiền vệ2
-
2
Théo Le Bris Tiền vệ1.8
-
2
Dembo Sylla Hậu vệ1.8
-
4
Nathaniel Adjei Hậu vệ1.6
-
5
Noah Doriann Cadiou Tiền vệ1.4
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Dembo Sylla Hậu vệ2.6
-
2
Nathaniel Adjei Hậu vệ2.4
-
3
Arthur Avom Tiền vệ1.8
-
4
Théo Le Bris Tiền vệ1.4
-
5
Montassar Talbi Hậu vệ1.2
Phá bóng mỗi trận
-
1
Montassar Talbi Hậu vệ7.4
-
2
Nathaniel Adjei Hậu vệ4.4
-
3
Dembo Sylla Hậu vệ3.4
-
4
Nosa Edward Obaretin Hậu vệ3
-
5
Théo Le Bris Tiền vệ2.2
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Yvon Mvogo Thủ môn14
Cứu thua mỗi trận
-
1
Yvon Mvogo Thủ môn2.8
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Mamadou Koné Tiền đạo1.4
-
2
Ibrahima Baldé Tiền đạo1.3
-
3
Nosa Edward Obaretin Hậu vệ1
-
3
Noah Mbamba Tiền vệ1
-
3
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1
Thẻ vàng
-
1
Panos Katseris Tiền vệ1
-
1
Arthur Avom Tiền vệ1
-
1
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1
-
1
Nathaniel Adjei Hậu vệ1
-
1
Arsène Kouassi Hậu vệ1
Gây ra phạt đền
-
1
Jean-Victor Makengo Tiền vệ1