Mamadou Koné
CLB
Lorient
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Số áo
#42
Ngày sinh
Th11 20, 2006
19 tuổi
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
5
3 lần đá chính
Phút
249
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
8
6 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
71.8%
Tỷ lệ rê bóng thành công
12.5%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
2
Phút
249'
Vào sân
2
Bị thay ra
3
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
8
Trúng đích
6
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
4
Độ chính xác chuyền
71.8%
Rê bóng
Thành công
1
Số lần thử
8
Mất bóng
10
Kỷ luật
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
25' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
21' | – | – | – | – | |||
|
0
1
|
67' | 1 | – | – | – | |||
|
1
2
|
66' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
70' | – | – | – | – |