Rennes
Trận tiếp theo
Rennes
Auxerre
Ligue 1
·
·
Ligue 1
5th place
→
-1 goal difference
Bàn thắng / trận
1.6
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
D
W
W
W
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà
2W-1H-0T
Trận sân nhà tại Ligue 1
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Ligue 1
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Paris FC
|
5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | +5 | 11 |
0-0 (Troyes - Paris FC)
D
3-0 (Paris FC - Nice)
W
2-3 (Olympique Marseille - Paris FC)
W
0-0 (Paris FC - Olympique Lyonnais)
D
2-1 (Paris FC - Strasbourg)
W
|
| 4 |
Lille
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 |
0-2 (Angers - Lille)
W
2-2 (Lille - Paris Saint-Germain)
D
0-1 (Toulouse - Lille)
W
2-0 (Lille - Troyes)
W
2-1 (Nice - Lille)
L
|
| 5 |
Rennes
|
5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 |
2-2 (Rennes - Paris Saint-Germain)
D
3-2 (Rennes - Le Mans)
W
1-2 (Angers - Rennes)
W
1-0 (Rennes - Olympique Marseille)
W
4-0 (Olympique Lyonnais - Rennes)
L
|
| 6 |
Paris Saint-Germain
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | +1 | 8 |
2-2 (Rennes - Paris Saint-Germain)
D
2-2 (Lille - Paris Saint-Germain)
D
1-2 (Paris Saint-Germain - AS Monaco)
L
0-1 (Brest - Paris Saint-Germain)
W
1-2 (Olympique Marseille - Paris Saint-Germain)
W
|
| 7 |
Angers
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 |
0-2 (Angers - Lille)
L
1-3 (Auxerre - Angers)
W
1-2 (Angers - Rennes)
L
0-0 (Le Havre - Angers)
D
2-0 (Angers - Troyes)
W
|
| 1 |
Olympique Lyonnais
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | +6 | 7 |
1-1 (Olympique Lyonnais - Le Havre)
D
3-1 (Olympique Lyonnais - Auxerre)
W
4-0 (Olympique Lyonnais - Rennes)
W
|
| 2 |
Paris FC
|
3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | +4 | 7 |
3-0 (Paris FC - Nice)
W
0-0 (Paris FC - Olympique Lyonnais)
D
2-1 (Paris FC - Strasbourg)
W
|
| 3 |
Rennes
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | +2 | 7 |
2-2 (Rennes - Paris Saint-Germain)
D
3-2 (Rennes - Le Mans)
W
1-0 (Rennes - Olympique Marseille)
W
|
| 4 |
AS Monaco
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 6 |
2-0 (AS Monaco - Olympique Marseille)
W
2-1 (AS Monaco - Lens)
W
|
| 5 |
Auxerre
|
3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
1-3 (Auxerre - Angers)
L
1-0 (Auxerre - Nice)
W
2-1 (Auxerre - Brest)
W
|
| 8 |
Lorient
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
0-0 (Nice - Lorient)
D
0-1 (Lens - Lorient)
W
2-1 (Le Mans - Lorient)
L
|
| 9 |
Strasbourg
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 3 |
4-0 (Olympique Marseille - Strasbourg)
L
2-6 (Troyes - Strasbourg)
W
2-1 (Paris FC - Strasbourg)
L
|
| 10 |
Rennes
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 |
1-2 (Angers - Rennes)
W
4-0 (Olympique Lyonnais - Rennes)
L
|
| 11 |
Troyes
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
1-2 (Lorient - Troyes)
W
2-0 (Lille - Troyes)
L
2-0 (Angers - Troyes)
L
|
| 12 |
Toulouse
|
2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 |
2-2 (Brest - Toulouse)
D
2-2 (Lorient - Toulouse)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
60% tỷ lệ thắng
5
trận đã đấu
3 Thắng
1 Hòa
1 Thua
Sân nhà
3 trận
2W-1D-0L
Sân khách
2 trận
1W-0D-1L
Bàn thắng
−1 hiệu số
Bàn thắng
8
bàn thắng
Mỗi trận
1.6
1 bàn mỗi
56 phút
hiệp một
6
hiệp hai
2
Sân nhà
6
Sân khách
2
Bàn thua
9
bàn thắng
Mỗi trận
1.8
1 bàn mỗi
50 phút
hiệp một
4
hiệp hai
5
Sân nhà
4
Sân khách
5
Trên 2,5 bàn
20
%
Ghi 3+ bàn ở 1/5 trận
Thời điểm bàn thắng
0-15
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
51
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5
/trận
25 tổng
Thẻ vàng
1.8
/trận
9 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 5 trận
3
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 5 trận
2
kiến tạo
Sân vận động
111, route de Lorient, Rennes