Nice

Pháp
Trận tiếp theo
Nice
Strasbourg
Ligue 1 · ·
Ligue 1 14th place -3 goal difference
Bàn thắng / trận 0.6 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Ligue 1: 1.42
Phong độ
D L D L W
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Thành tích sân nhà 1W-2H-0T Trận sân nhà tại Ligue 1

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Ligue 1

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
12 Lorient 5 1 2 2 5 6 -1 5
0-0 (Nice - Lorient) D 1-2 (Lorient - Troyes) L 0-1 (Lens - Lorient) W 2-2 (Lorient - Toulouse) D 2-1 (Le Mans - Lorient) L
13 Toulouse 5 1 2 2 7 9 -2 5
0-2 (Toulouse - Olympique Lyonnais) L 2-2 (Brest - Toulouse) D 0-1 (Toulouse - Lille) L 2-2 (Lorient - Toulouse) D 3-2 (Toulouse - Le Havre) W
14 Nice 5 1 2 2 3 6 -3 5
0-0 (Nice - Lorient) D 3-0 (Paris FC - Nice) L 1-1 (Nice - Le Mans) D 1-0 (Auxerre - Nice) L 2-1 (Nice - Lille) W
15 Lens 5 1 1 3 9 9 0 4
5-2 (Lens - Auxerre) W 2-1 (Strasbourg - Lens) L 0-1 (Lens - Lorient) L 2-2 (Le Mans - Lens) D 2-1 (AS Monaco - Lens) L
16 Troyes 5 1 1 3 4 11 -7 4
0-0 (Troyes - Paris FC) D 1-2 (Lorient - Troyes) W 2-6 (Troyes - Strasbourg) L 2-0 (Lille - Troyes) L 2-0 (Angers - Troyes) L

Bảng Ligue 1 đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 20% tỷ lệ thắng
5 trận đã đấu
1 Thắng 2 Hòa 2 Thua
Sân nhà 3 trận 1W-2D-0L
Sân khách 2 trận 0W-0D-2L
Bàn thắng −3 hiệu số
Bàn thắng
3 bàn thắng
Mỗi trận 0.6
1 bàn mỗi 150 phút
hiệp một 2
hiệp hai 1
Sân nhà 3
Sân khách 0
Bàn thua
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.2
1 bàn mỗi 75 phút
hiệp một 2
hiệp hai 4
Sân nhà 2
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 5 trận
Kiểm soát bóng
56.8 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
5.8 /trận
29 tổng
Thẻ vàng
1.6 /trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Rue Jules Bianchi, Saint-Isidore, Nice, Nice
Sức chứa 36,178
Mặt sân Grass