Nice — Thống kê cầu thủ
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Mohamed Amoura Tiền đạo1
-
1
Elye Wahi Tiền đạo1
Phút mỗi bàn
-
1
Mohamed Amoura Tiền đạo188
-
2
Elye Wahi Tiền đạo277
Điểm trung bình
-
1
Mohamed Amoura Tiền đạo7.04
-
1
Sofiane Diop Tiền đạo7.04
-
1
Gauthier Hein Tiền đạo7.04
-
4
Jonathan Clauss Hậu vệ7.03
-
5
Xavier Mandza Hậu vệ6.93
Kiến tạo
-
1
Sofiane Diop Tiền đạo1
-
1
Gauthier Hein Tiền đạo1
Số phút thi đấu
-
1
Yehvann Diouf Thủ môn450
-
2
Xavier Mandza Hậu vệ448
-
3
Djibril Coulibaly Tiền vệ433
-
4
Jonathan Clauss Hậu vệ428
-
5
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ418
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Gauthier Hein Tiền đạo0.4
-
1
Jonathan Clauss Hậu vệ0.4
-
3
Mohamed Amoura Tiền đạo0.3
-
3
Elye Wahi Tiền đạo0.3
-
5
Sofiane Diop Tiền đạo0.2
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Gauthier Hein Tiền đạo2
-
1
Jonathan Clauss Hậu vệ2
-
3
Mohamed Amoura Tiền đạo1
-
3
Elye Wahi Tiền đạo1
-
3
Sofiane Diop Tiền đạo1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Elye Wahi Tiền đạo0.5
-
2
Axel Witsel Tiền vệ0.3
-
3
Nathan Ngoumou Tiền đạo0.2
-
3
Sofiane Diop Tiền đạo0.2
-
3
Jonathan Clauss Hậu vệ0.2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Elye Wahi Tiền đạo2
-
2
Axel Witsel Tiền vệ1
-
2
Nathan Ngoumou Tiền đạo1
-
2
Sofiane Diop Tiền đạo1
-
2
Jonathan Clauss Hậu vệ1
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ95
-
2
Xavier Mandza Hậu vệ77.2
-
3
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ59.8
-
4
Gauthier Hein Tiền đạo54.8
-
5
Axel Witsel Tiền vệ49
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ87.4
-
2
Xavier Mandza Hậu vệ69.6
-
3
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ56
-
4
Gauthier Hein Tiền đạo49.6
-
5
Axel Witsel Tiền vệ46.8
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Yehvann Diouf Thủ môn10
-
2
Jonathan Clauss Hậu vệ9
-
3
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ7.6
-
3
Xavier Mandza Hậu vệ7.6
-
5
Sofiane Diop Tiền đạo5.6
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Yehvann Diouf Thủ môn4.4
-
2
Xavier Mandza Hậu vệ3.6
-
3
Gauthier Hein Tiền đạo3.2
-
4
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ3
-
5
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ2.2
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Jonathan Clauss Hậu vệ12
-
2
Elye Wahi Tiền đạo7
-
3
Axel Witsel Tiền vệ5
-
3
Gauthier Hein Tiền đạo5
-
3
Djibril Coulibaly Tiền vệ5
Cú sút mỗi trận
-
1
Jonathan Clauss Hậu vệ2.4
-
2
Elye Wahi Tiền đạo1.8
-
3
Mohamed Amoura Tiền đạo1.3
-
3
Axel Witsel Tiền vệ1.3
-
5
Zoumana Diallo Tiền đạo1
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Elye Wahi Tiền đạo1
-
2
Jonathan Clauss Hậu vệ0.6
-
3
Sofiane Diop Tiền đạo0.4
-
3
Djibril Coulibaly Tiền vệ0.4
-
5
Mohamed Amoura Tiền đạo0.3
Dứt điểm trúng khung gỗ
-
1
Elye Wahi Tiền đạo1
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Sofiane Diop Tiền đạo1
-
2
Jonathan Clauss Hậu vệ0.8
-
2
Axel Witsel Tiền vệ0.8
-
4
Mohamed Amoura Tiền đạo0.7
-
4
Niels Nkounkou Hậu vệ0.7
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Niels Nkounkou Hậu vệ4.7
-
2
Djibril Coulibaly Tiền vệ4.2
-
3
Mohamed Amoura Tiền đạo4
-
3
Xavier Mandza Hậu vệ4
-
5
Everton Tiền vệ3.5
Bị phạm lỗi
-
1
Elye Wahi Tiền đạo6
-
2
Djibril Coulibaly Tiền vệ5
-
3
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ4
-
4
Axel Witsel Tiền vệ3
-
4
Xavier Mandza Hậu vệ3
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Mohamed Amoura Tiền đạo2.3
-
1
Niels Nkounkou Hậu vệ2.3
-
3
Xavier Mandza Hậu vệ2
-
4
Antoine Mendy Hậu vệ1.7
-
5
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ1.6
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Niels Nkounkou Hậu vệ2
-
2
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ1.8
-
2
Xavier Mandza Hậu vệ1.8
-
4
Axel Witsel Tiền vệ1.5
-
5
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ1.2
Phá bóng mỗi trận
-
1
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ5
-
2
Xavier Mandza Hậu vệ4.2
-
3
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ3.2
-
4
Everton Tiền vệ1.5
-
5
Jonathan Clauss Hậu vệ1.4
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Yehvann Diouf Thủ môn16
Cứu thua mỗi trận
-
1
Yehvann Diouf Thủ môn3.2
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Zoumana Diallo Tiền đạo3
-
2
Djibril Coulibaly Tiền vệ2
-
3
Hamza Koutoune Hậu vệ1.5
-
3
Everton Tiền vệ1.5
-
5
Alidu Seidu Hậu vệ1
Thẻ vàng
-
1
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ2
-
2
Zoumana Diallo Tiền đạo1
-
2
Mohamed Amoura Tiền đạo1
-
2
Elye Wahi Tiền đạo1
-
2
Mohamed Abdelmonem Hậu vệ1
Gây ra phạt đền
-
1
Youssouf Ndayishimiye Hậu vệ1