Mohamed Amoura
CLB
Nice
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Algérie
Số áo
#9
Ngày sinh
Th05 9, 2000
26 tuổi
Chiều cao
170 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
3
2 lần đá chính
Phút
188
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
4
1 trúng đích
Chuyền quyết định
3
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
75.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
33.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
3
Đá chính
2
Vào sân từ ghế dự bị
1
Phút
188'
Vào sân
1
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
4
Trúng đích
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
3
Độ chính xác chuyền
75.9%
Tạt bóng
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
6
Bị rê qua
4
Mất bóng
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
77' | 1 | – | 1 | – | |||
|
1
0
|
86' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
25' | – | – | – | – |