Rennes — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Estéban Lepaul

Tiền đạo
3 bàn thắng 5 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Adrien Thomasson 

Tiền vệ
2 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Adrien Thomasson 

Tiền vệ
3 5 trận Đồng hạng với 1 người khác

Điểm trung bình cao nhất

Valentin Rongier  

Tiền vệ
7.3 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    3
  2. 2
    Sebastian Szymanski Tiền vệ
    1
  3. 2
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    1
  4. 2 1
  5. 2
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    125
  2. 2
    Sebastian Szymanski Tiền vệ
    227
  3. 3
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    373
  4. 4 409
  5. 5
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    434

Điểm trung bình

  1. 1
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    7.3
  2. 2
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    7.2
  3. 3
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    7.11
  4. 4
    Brice Samba Thủ môn
    7.02
  5. 5
    Mahdi Camara Tiền vệ
    6.98

Kiến tạo

  1. 1
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    2
  2. 2
    Issa Soumaré Tiền đạo
    1
  3. 2
    Sebastian Szymanski Tiền vệ
    1
  4. 2
    Mousa Tamari Tiền đạo
    1
  5. 2 1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    450
  2. 2
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    434
  3. 3 409
  4. 4
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    376
  5. 5
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    373

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Ludovic Blas Tiền vệ
    0.6
  2. 2
    Quentin Merlin Hậu vệ
    0.5
  3. 3
    Mousa Tamari Tiền đạo
    0.4
  4. 3 0.4
  5. 5
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Ludovic Blas Tiền vệ
    3
  2. 2
    Quentin Merlin Hậu vệ
    2
  3. 2
    Mousa Tamari Tiền đạo
    2
  4. 2 2
  5. 5
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    0.8
  2. 2
    Arnaud Nordin Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Ludovic Blas Tiền vệ
    0.6
  4. 4
    Mousa Tamari Tiền đạo
    0.4
  5. 4
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    0.4

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    4
  2. 2
    Ludovic Blas Tiền vệ
    3
  3. 3
    Arnaud Nordin Tiền đạo
    2
  4. 3
    Mousa Tamari Tiền đạo
    2
  5. 3
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    2

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    60.2
  2. 2
    Anthony Rouault Hậu vệ
    57.5
  3. 3
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    53.4
  4. 4 53
  5. 5 49

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    51
  2. 2 49.3
  3. 3
    Anthony Rouault Hậu vệ
    48
  4. 3
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    48
  5. 5 39

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1 10
  2. 2
    Anthony Rouault Hậu vệ
    9.5
  3. 3
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    9.2
  4. 4
    Brice Samba Thủ môn
    7.8
  5. 5
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    6.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Brice Samba Thủ môn
    6.8
  2. 2
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    2.8
  3. 3
    Quentin Merlin Hậu vệ
    2.5
  4. 4
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    2.4
  5. 5 2.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    19
  2. 2
    Ludovic Blas Tiền vệ
    11
  3. 3
    Mousa Tamari Tiền đạo
    8
  4. 4
    Eliezer Mayenda Tiền đạo
    5
  5. 4
    Issa Soumaré Tiền đạo
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    3.8
  2. 2
    Ludovic Blas Tiền vệ
    2.2
  3. 3
    Mousa Tamari Tiền đạo
    1.6
  4. 4
    Arnaud Nordin Tiền đạo
    1.3
  5. 4
    Eliezer Mayenda Tiền đạo
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Estéban Lepaul Tiền đạo
    2
  2. 2
    Arnaud Nordin Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Ludovic Blas Tiền vệ
    0.6
  4. 3
    Mousa Tamari Tiền đạo
    0.6
  5. 3
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    0.6

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Ludovic Blas Tiền vệ
    2
  2. 2
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Mahdi Camara Tiền vệ
    2
  2. 2
    Mousa Tamari Tiền đạo
    1.4
  3. 3
    Bryan Reynolds Hậu vệ
    1
  4. 4
    Ludovic Blas Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Mahamadou Nagida Hậu vệ
    0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1 6.7
  2. 2
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    6
  3. 3
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    5.2
  4. 4
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    4.8
  5. 5
    Anthony Rouault Hậu vệ
    4.5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    7
  2. 2
    Issa Soumaré Tiền đạo
    5
  3. 2
    Mahdi Camara Tiền vệ
    5
  4. 2
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    5
  5. 2
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    5

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1 3.3
  2. 2 2.4
  3. 2
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    2.4
  4. 4
    Mahamadou Nagida Hậu vệ
    1.8
  5. 4
    Sebastian Szymanski Tiền vệ
    1.8

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1 2.3
  2. 2
    Quentin Merlin Hậu vệ
    1.5
  3. 3
    Mahamadou Nagida Hậu vệ
    1.4
  4. 3
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    1.4
  5. 5
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    1.2

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Anthony Rouault Hậu vệ
    9.5
  2. 2 5.3
  3. 3
    Charlie Cresswell Hậu vệ
    5
  4. 4 3.2
  5. 5
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    2.2

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Brice Samba Thủ môn
    15
  2. 2
    Nicolas Lemaître Thủ môn
    3

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Brice Samba Thủ môn
    3.8
  2. 2
    Nicolas Lemaître Thủ môn
    3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1 2.2
  2. 2
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Quentin Merlin Hậu vệ
    1.5
  4. 3
    Mahdi Camara Tiền vệ
    1.5
  5. 5
    Valentin Rongier   Tiền vệ
    1.2

Thẻ vàng

  1. 1 1
  2. 1
    Issa Soumaré Tiền đạo
    1
  3. 1
    Quentin Merlin Hậu vệ
    1
  4. 1
    Mousa Tamari Tiền đạo
    1
  5. 1
    Adrien Thomasson  Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1 1