Toulouse — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Vua phá lưới

Casper Tengstedt

Tiền đạo
3 bàn thắng 3 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Cristian Cásseres Jr.

Tiền vệ
4 kiến tạo 5 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Cristian Cásseres Jr.

Tiền vệ
4 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Cristian Cásseres Jr.

Tiền vệ
8.16 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    3
  2. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    2
  3. 3
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    1
  4. 3
    Christ Tapé Hậu vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    47
  2. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    219
  3. 3
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    342
  4. 4
    Christ Tapé Hậu vệ
    444

Điểm trung bình

  1. 1 8.16
  2. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    7.34
  3. 3
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    7.1
  4. 4
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    7.07
  5. 5
    Guillaume Restes Thủ môn
    7

Kiến tạo

  1. 1 4
  2. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1 450
  2. 1
    Mark McKenzie Hậu vệ
    450
  3. 3
    Christ Tapé Hậu vệ
    444
  4. 4
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    438
  5. 5
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    342

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1 1
  2. 2
    Rafik Messali Hậu vệ
    0.4
  3. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    0.4
  4. 2
    Mark McKenzie Hậu vệ
    0.4
  5. 5
    Christ Tapé Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1 5
  2. 2
    Rafik Messali Hậu vệ
    2
  3. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    2
  4. 2
    Mark McKenzie Hậu vệ
    2
  5. 5
    Christ Tapé Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    0.7
  2. 2
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    0.4
  3. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    0.4
  4. 2
    Christ Tapé Hậu vệ
    0.4
  5. 5
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    2
  2. 1
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    2
  3. 1
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    2
  4. 1
    Christ Tapé Hậu vệ
    2
  5. 5
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1 86.2
  2. 2
    Mark McKenzie Hậu vệ
    65.6
  3. 3
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    51.3
  4. 3
    Niklas Schmidt Tiền vệ
    51.3
  5. 5
    Seny Koumbassa Hậu vệ
    48.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1 74
  2. 2
    Mark McKenzie Hậu vệ
    60
  3. 3
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    49
  4. 4
    Niklas Schmidt Tiền vệ
    47
  5. 5
    Seny Koumbassa Hậu vệ
    43.3

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1 12.2
  2. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    8.6
  3. 3
    Mark McKenzie Hậu vệ
    5.6
  4. 4
    Rafik Messali Hậu vệ
    5.4
  5. 4
    Christ Tapé Hậu vệ
    5.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1 5.6
  2. 2
    Niklas Schmidt Tiền vệ
    3.5
  3. 3
    Guillaume Restes Thủ môn
    3.3
  4. 4
    Mark McKenzie Hậu vệ
    2.6
  5. 5
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    1.8

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    10
  2. 1
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    10
  3. 1
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    10
  4. 4
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    9
  5. 5
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    7

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    3.3
  2. 2
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    2
  3. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    2
  4. 4
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    1.8
  5. 4
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    1.8

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Casper Tengstedt Tiền đạo
    1
  2. 1
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    1
  3. 1
    Jacen Russell-Rowe Tiền đạo
    1
  4. 4
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Niko Sigur Tiền vệ
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Julián Vignolo Tiền đạo
    1
  2. 1
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    1
  3. 1 1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1 1.4
  2. 2
    Julián Vignolo Tiền đạo
    1.3
  3. 2
    Sion Oppong Tiền đạo
    1.3
  4. 4
    Rafik Messali Hậu vệ
    1.2
  5. 4
    Christ Tapé Hậu vệ
    1.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1 9.2
  2. 2
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    6
  3. 3
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    4.5
  4. 4
    Mark McKenzie Hậu vệ
    4.2
  5. 5
    Rafik Messali Hậu vệ
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1 10
  2. 2
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    5
  3. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    5
  4. 4
    Niko Sigur Tiền vệ
    4
  5. 4
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1 4.4
  2. 2
    Thomas Jørgensen Tiền vệ
    1.6
  3. 3
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    1.5
  4. 4
    Rafik Messali Hậu vệ
    1.4
  5. 5
    Seny Koumbassa Hậu vệ
    1.3

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    1.7
  2. 2
    Niko Sigur Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Rafik Messali Hậu vệ
    1.4
  4. 4
    Christ Tapé Hậu vệ
    1
  5. 4
    Mark McKenzie Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    6.7
  2. 2
    Mark McKenzie Hậu vệ
    6
  3. 3
    Christ Tapé Hậu vệ
    3.4
  4. 4 3
  5. 5
    Niko Sigur Tiền vệ
    2.5

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Guillaume Restes Thủ môn
    14
  2. 2
    Mathys Niflore Thủ môn
    3

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Guillaume Restes Thủ môn
    3.5
  2. 2
    Mathys Niflore Thủ môn
    1.5

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Ilyas Azizi Tiền đạo
    2
  2. 1 2
  3. 3
    Julián Vignolo Tiền đạo
    1.7
  4. 3
    Seny Koumbassa Hậu vệ
    1.7
  5. 5
    Christ Tapé Hậu vệ
    1.6

Thẻ vàng

  1. 1
    Niklas Schmidt Tiền vệ
    2
  2. 2
    Niko Sigur Tiền vệ
    1
  3. 2
    Seny Koumbassa Hậu vệ
    1
  4. 2
    Rasmus Nicolaisen Hậu vệ
    1
  5. 2
    Santiago Hidalgo Tiền đạo
    1