Le Havre — Thống kê cầu thủ
Dẫn đầu thống kê cầu thủ
Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.
Ligue 1
2026/2027
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Ally Samatta Tiền đạo2
-
2
Rayan Fofana Tiền đạo1
-
2
Josh Maja Tiền đạo1
Bàn từ phạt đền
-
1
Rayan Fofana Tiền đạo1
Phút mỗi bàn
-
1
Rayan Fofana Tiền đạo124
-
2
Ally Samatta Tiền đạo215
-
3
Josh Maja Tiền đạo269
Điểm trung bình
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn7.58
-
2
Ally Samatta Tiền đạo7.28
-
3
Kaito Mizuta Tiền vệ7.11
-
4
Djibril Ouziad Hậu vệ7.03
-
4
Amir Richardson Tiền vệ7.03
Kiến tạo
-
1
Sota Nakamura Tiền đạo1
Số phút thi đấu
-
1
Ayumu Seko Hậu vệ450
-
2
Amir Richardson Tiền vệ442
-
3
Simon Ebonog Tiền vệ434
-
4
Ally Samatta Tiền đạo430
-
5
Ahmed Touba Hậu vệ360
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Kaito Mizuta Tiền vệ0.3
-
2
Sota Nakamura Tiền đạo0.2
-
2
Josh Maja Tiền đạo0.2
-
2
Ayumu Seko Hậu vệ0.2
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Kaito Mizuta Tiền vệ1
-
1
Sota Nakamura Tiền đạo1
-
1
Josh Maja Tiền đạo1
-
1
Ayumu Seko Hậu vệ1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Rayan Fofana Tiền đạo0.3
-
1
Djibril Ouziad Hậu vệ0.3
-
1
Rassoul Ndiaye Tiền vệ0.3
-
4
Josh Maja Tiền đạo0.2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Rayan Fofana Tiền đạo1
-
1
Djibril Ouziad Hậu vệ1
-
1
Rassoul Ndiaye Tiền vệ1
-
1
Josh Maja Tiền đạo1
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Ayumu Seko Hậu vệ51.8
-
2
Ahmed Touba Hậu vệ49.5
-
3
Amir Richardson Tiền vệ41.6
-
4
Simon Ebonog Tiền vệ39.6
-
5
Vincent Sasso Hậu vệ35.3
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Ayumu Seko Hậu vệ45.8
-
2
Ahmed Touba Hậu vệ43
-
3
Amir Richardson Tiền vệ35
-
4
Simon Ebonog Tiền vệ34.4
-
5
Vincent Sasso Hậu vệ30.7
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn11
-
2
Amir Richardson Tiền vệ6.6
-
3
Ahmed Touba Hậu vệ6.5
-
4
Ally Samatta Tiền đạo6
-
4
Ayumu Seko Hậu vệ6
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn6.7
-
2
Ahmed Touba Hậu vệ5
-
3
Ayumu Seko Hậu vệ4.2
-
4
Gauthier Gallon Thủ môn3.7
-
5
Amir Richardson Tiền vệ2
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Ally Samatta Tiền đạo20
-
2
Amir Richardson Tiền vệ9
-
3
Josh Maja Tiền đạo7
-
4
Rayan Fofana Tiền đạo6
-
4
Rassoul Ndiaye Tiền vệ6
Cú sút mỗi trận
-
1
Ally Samatta Tiền đạo4
-
2
Rayan Fofana Tiền đạo2
-
3
Amir Richardson Tiền vệ1.8
-
4
Rassoul Ndiaye Tiền vệ1.5
-
5
Josh Maja Tiền đạo1.4
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Ally Samatta Tiền đạo1.8
-
2
Rayan Fofana Tiền đạo1
-
3
Josh Maja Tiền đạo0.6
-
3
Amir Richardson Tiền vệ0.6
-
5
Enzo Koffi Vinette Hậu vệ0.4
Dứt điểm trúng khung gỗ
-
1
Ally Samatta Tiền đạo2
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Djibril Ouziad Hậu vệ1.8
-
2
Simon Ebonog Tiền vệ1.2
-
3
Ismaïl Bouneb Tiền vệ1
-
4
Rayan Fofana Tiền đạo0.7
-
5
Enzo Koffi Vinette Hậu vệ0.6
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Simon Ebonog Tiền vệ6.4
-
2
Ally Samatta Tiền đạo6
-
3
Amir Richardson Tiền vệ5.8
-
4
Djibril Ouziad Hậu vệ5.5
-
5
Ahmed Touba Hậu vệ4.3
Bị phạm lỗi
-
1
Simon Ebonog Tiền vệ10
-
2
Rayan Fofana Tiền đạo8
-
2
Djibril Ouziad Hậu vệ8
-
4
Amir Richardson Tiền vệ7
-
5
Enzo Koffi Vinette Hậu vệ6
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Timothée Pembélé Hậu vệ2.7
-
2
Simon Ebonog Tiền vệ2.6
-
3
Ahmed Touba Hậu vệ2.3
-
4
Amir Richardson Tiền vệ2
-
5
Rassoul Ndiaye Tiền vệ1.8
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Ahmed Touba Hậu vệ3.3
-
2
Simon Ebonog Tiền vệ2.2
-
3
Amir Richardson Tiền vệ1.6
-
3
Ayumu Seko Hậu vệ1.6
-
5
Djibril Ouziad Hậu vệ1.3
Phá bóng mỗi trận
-
1
Ahmed Touba Hậu vệ7.5
-
2
Ayumu Seko Hậu vệ4.6
-
3
Vincent Sasso Hậu vệ2.7
-
4
Amir Richardson Tiền vệ2.4
-
5
Junior Mwanga Tiền vệ2.3
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn18
-
2
Gauthier Gallon Thủ môn3
Cứu thua mỗi trận
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn6
-
2
Gauthier Gallon Thủ môn1
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Simon Ebonog Tiền vệ2.2
-
2
Timothée Pembélé Hậu vệ2
-
3
Amir Richardson Tiền vệ1.6
-
4
Ayumu Seko Hậu vệ1.4
-
5
Kaito Mizuta Tiền vệ1.3
Thẻ vàng
-
1
Vincent Sasso Hậu vệ1
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn1
-
1
Ahmed Touba Hậu vệ1
-
1
Sota Nakamura Tiền đạo1
-
1
Amir Richardson Tiền vệ1
Thẻ đỏ
-
1
Junior Mwanga Tiền vệ1
Gây ra phạt đền
-
1
Lionel Mpasi-Nzau Thủ môn1
-
1
Ahmed Touba Hậu vệ1