Ally Samatta
CLB
Le Havre
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Tanzania
Số áo
#25
Ngày sinh
Th12 23, 1992
33 tuổi
Chiều cao
183 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
430
Số phút thi đấu
Bàn thắng
2
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
20
9 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
70.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
22.2%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
430'
Bị thay ra
3
Cú sút
Bàn thắng
2
Tổng cú sút
20
Trúng đích
9
Dứt điểm trúng khung gỗ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
2
Độ chính xác chuyền
70.0%
Tạt bóng
3
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
9
Bị rê qua
1
Mất bóng
5
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3
2
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
0
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
90' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
0
1
|
70' | – | – | – | – |