Troyes — Thống kê cầu thủ

Pháp

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Ligue 1 2026/2027

Bàn thắng + kiến tạo

Antoine Mille

Tiền vệ
2 5 trận

Điểm trung bình cao nhất

Adrien Monfray

Hậu vệ
7.1 5 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    1
  2. 1
    Lucas Maronnier Hậu vệ
    1
  3. 1
    Renaud Ripart Tiền đạo
    1
  4. 1
    Antoine Mille Tiền vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Renaud Ripart Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    197
  2. 2
    Lucas Maronnier Hậu vệ
    239
  3. 3
    Renaud Ripart Tiền đạo
    275
  4. 4
    Antoine Mille Tiền vệ
    353

Điểm trung bình

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    7.1
  2. 2
    Antoine Mille Tiền vệ
    6.99
  3. 3
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    6.97
  4. 4
    Lucas Maronnier Hậu vệ
    6.9
  5. 5
    Kandet Diawara Tiền đạo
    6.84

Kiến tạo

  1. 1
    Kandet Diawara Tiền đạo
    1
  2. 1
    Antoine Mille Tiền vệ
    1
  3. 1
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    450
  2. 1
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    450
  3. 1
    Junior Diaz Hậu vệ
    450
  4. 1
    Patrick Beach Thủ môn
    450
  5. 5
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    412

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Kandet Diawara Tiền đạo
    0.2
  2. 1
    Antoine Mille Tiền vệ
    0.2
  3. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    0.2
  4. 1
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Kandet Diawara Tiền đạo
    1
  2. 1
    Antoine Mille Tiền vệ
    1
  3. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    1
  4. 1
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    0.3
  2. 2
    Renaud Ripart Tiền đạo
    0.2
  3. 2
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    0.2
  4. 2
    Adrien Monfray Hậu vệ
    0.2

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    1
  2. 1
    Renaud Ripart Tiền đạo
    1
  3. 1
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    1
  4. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    53.8
  2. 2
    Junior Diaz Hậu vệ
    37.2
  3. 3
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    36.2
  4. 4
    Yvann Titi Hậu vệ
    33
  5. 5
    Merwan Ifnaoui Tiền đạo
    32.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    46
  2. 2
    Junior Diaz Hậu vệ
    33.4
  3. 3
    Yvann Titi Hậu vệ
    30
  4. 4
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    29.2
  5. 5
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    27

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Patrick Beach Thủ môn
    11.6
  2. 2
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    9.2
  3. 3
    Adrien Monfray Hậu vệ
    7.8
  4. 4
    Merwan Ifnaoui Tiền đạo
    7
  5. 5
    Karim Dermane Tiền vệ
    5.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Patrick Beach Thủ môn
    5.6
  2. 2
    Adrien Monfray Hậu vệ
    5.2
  3. 3
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    3.2
  4. 4
    Junior Diaz Hậu vệ
    2.6
  5. 5
    Merwan Ifnaoui Tiền đạo
    2.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    8
  2. 1
    Renaud Ripart Tiền đạo
    8
  3. 1
    Antoine Mille Tiền vệ
    8
  4. 4
    Timothé Nkada Tiền đạo
    7
  5. 4
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    7

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    2.7
  2. 2
    Timothé Nkada Tiền đạo
    2.3
  3. 3
    Renaud Ripart Tiền đạo
    1.6
  4. 3
    Antoine Mille Tiền vệ
    1.6
  5. 5
    Karim Dermane Tiền vệ
    1.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    0.7
  2. 2
    Renaud Ripart Tiền đạo
    0.6
  3. 3
    Antoine Mille Tiền vệ
    0.4
  4. 4
    Timothé Nkada Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Lucas Maronnier Hậu vệ
    0.3

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Yvann Titi Hậu vệ
    1
  2. 1
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    1
  3. 1
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    1
  4. 4
    Kandet Diawara Tiền đạo
    0.8
  5. 4
    Antoine Mille Tiền vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Antoine Mille Tiền vệ
    6.2
  2. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    6.2
  3. 3
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    6
  4. 3
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    6
  5. 5
    Renaud Ripart Tiền đạo
    4.8

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    12
  2. 2
    Renaud Ripart Tiền đạo
    7
  3. 3
    Kandet Diawara Tiền đạo
    6
  4. 4
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    4
  5. 4
    Iron Gomis Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    3
  2. 2
    Antoine Mille Tiền vệ
    2.6
  3. 3
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    2.4
  4. 4
    Lucas Maronnier Hậu vệ
    2.3
  5. 5
    Karim Dermane Tiền vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    1.8
  2. 2
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    1.6
  3. 3
    Junior Diaz Hậu vệ
    1.2
  4. 4
    Yvann Titi Hậu vệ
    1
  5. 4
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Adrien Monfray Hậu vệ
    4.2
  2. 2
    Junior Diaz Hậu vệ
    3
  3. 3
    Anis Ouzenadji Hậu vệ
    2.4
  4. 4
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    1.8
  5. 5
    Yvann Titi Hậu vệ
    1

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Patrick Beach Thủ môn
    16

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Patrick Beach Thủ môn
    3.2

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Karim Dermane Tiền vệ
    2
  2. 2
    Antoine Mille Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Iron Gomis Tiền vệ
    1.4
  4. 4
    Junior Diaz Hậu vệ
    1.2
  5. 5
    Jérémy Le Douaron Tiền đạo
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Junior Diaz Hậu vệ
    2
  2. 2
    Iron Gomis Tiền vệ
    1
  3. 2
    Antoine Mille Tiền vệ
    1
  4. 2
    Mouhamed Diop Tiền vệ
    1