Lucas Maronnier
CLB
Troyes
Ligue 1
Vị trí
Hậu vệ
Right Back
Quốc tịch
Pháp
Số áo
#2
Ngày sinh
Th03 9, 2000
26 tuổi
Chiều cao
172 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
4
3 lần đá chính
Phút
239
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Tắc bóng
9
Hoạt động phòng ngự
Độ chính xác chuyền
74.6%
Tỷ lệ rê bóng thành công
100.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
4
Đá chính
3
Vào sân từ ghế dự bị
1
Phút
239'
Vào sân
1
Bị thay ra
3
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
4
Trúng đích
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
4
Độ chính xác chuyền
74.6%
Tạt bóng
11
Phòng ngự
Tắc bóng
9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Thắng tranh chấp trên không
3
Cú sút bị chặn
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
0
|
23' | – | – | – | – | |||
|
2
0
|
46' | – | – | – | – | |||
|
2
6
|
84' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
86' | 1 | – | – | – |