Marco Grüll 66'
Niclas Füllkrug 86'
Mitchell Weiser 90+3'
Robin Fellhauer 18'
Calvin Brackelmann 58'
Thống kê trận đấu
So sánh kiểm soát bóng, cú sút, chuyền bóng, tấn công, phạt góc và các thống kê quan trọng khác của hai đội, bao gồm hiệp một, hiệp hai và toàn trận.
Werder Bremen
FC Augsburg
Thống kê chính
2.39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
66%
Tổng kiểm soát bóng
34%
20
Tổng cú sút
7
11
Sút trúng đích
4
7
Cơ hội lớn tạo ra
1
2
Phạt góc
2
2
Thẻ vàng
2
10
Phạm lỗi
11
2
Việt vị
1
Cú sút
3
Bàn thắng
2
2
Kiến tạo
2
20
Tổng cú sút
7
11
Sút trúng đích
4
6
Sút chệch
1
17
Sút trong vòng cấm
5
3
Sút ngoài vòng cấm
2
3
Cú sút bị chặn
2
11
Cơ hội ghi bàn
5
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
7
Cơ hội lớn tạo ra
1
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
100
Tấn công
62
36
Tấn công nguy hiểm
15
101
Độ an toàn khi giữ bóng
94
2
Việt vị
1
1
Phát bóng
12
11
Đá phạt trực tiếp
10
Chuyền bóng
683
Chuyền bóng
356
602
Chuyền chính xác
262
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
47
Chuyền dài
57
28
Chuyền dài chính xác
15
60%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
26%
19
Tổng số pha tạt bóng
9
4
Tạt bóng chính xác
2
16
Chuyền quyết định
5
13
Thử rê bóng
7
6
Rê bóng thành công
2
46%
Tỷ lệ rê bóng thành công
29%
Phòng ngự
8
Tắc bóng
15
15
Cắt bóng
7
41
Thắng tranh chấp
43
15
Đánh đầu trúng đích
16
10
Phạm lỗi
11
17
Ném biên
15
Thủ môn
2
Cứu thua
7
1
Phát bóng
12
Thống kê chính
67%
Tổng kiểm soát bóng
33%
7
Tổng cú sút
2
3
Sút trúng đích
2
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
2
Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
1
5
Phạm lỗi
4
Cú sút
0
Bàn thắng
1
0
Kiến tạo
1
7
Tổng cú sút
2
3
Sút trúng đích
2
1
Sút chệch
0
5
Sút trong vòng cấm
2
2
Sút ngoài vòng cấm
0
3
Cú sút bị chặn
0
1
Cơ hội ghi bàn
2
1
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Tấn công
73
Tấn công
34
18
Tấn công nguy hiểm
4
37
Độ an toàn khi giữ bóng
22
0
Phát bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
5
Chuyền bóng
401
Chuyền bóng
196
361
Chuyền chính xác
146
90%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
20
Chuyền dài
28
12
Chuyền dài chính xác
8
60%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
29%
4
Tổng số pha tạt bóng
3
1
Tạt bóng chính xác
1
5
Chuyền quyết định
2
6
Thử rê bóng
3
3
Rê bóng thành công
0
50%
Tỷ lệ rê bóng thành công
0%
Phòng ngự
4
Tắc bóng
6
13
Cắt bóng
4
18
Thắng tranh chấp
18
5
Phạm lỗi
4
9
Ném biên
8
Thủ môn
1
Cứu thua
3
0
Phát bóng
5
Thống kê chính
65%
Tổng kiểm soát bóng
35%
13
Tổng cú sút
5
8
Sút trúng đích
2
7
Cơ hội lớn tạo ra
0
0
Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
1
5
Phạm lỗi
7
2
Việt vị
1
Cú sút
3
Bàn thắng
1
2
Kiến tạo
1
13
Tổng cú sút
5
8
Sút trúng đích
2
5
Sút chệch
1
12
Sút trong vòng cấm
3
1
Sút ngoài vòng cấm
2
0
Cú sút bị chặn
2
10
Cơ hội ghi bàn
3
0
Dứt điểm trúng khung gỗ
0
7
Cơ hội lớn tạo ra
0
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Tấn công
27
Tấn công
28
18
Tấn công nguy hiểm
11
64
Độ an toàn khi giữ bóng
72
2
Việt vị
1
1
Phát bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
5
Chuyền bóng
282
Chuyền bóng
160
241
Chuyền chính xác
116
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
27
Chuyền dài
29
16
Chuyền dài chính xác
7
60%
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
23%
15
Tổng số pha tạt bóng
6
3
Tạt bóng chính xác
1
11
Chuyền quyết định
3
7
Thử rê bóng
4
3
Rê bóng thành công
2
42%
Tỷ lệ rê bóng thành công
58%
Phòng ngự
4
Tắc bóng
9
2
Cắt bóng
3
23
Thắng tranh chấp
25
15
Đánh đầu trúng đích
16
5
Phạm lỗi
7
8
Ném biên
7
Thủ môn
1
Cứu thua
4
1
Phát bóng
7