FC Augsburg
Trận tiếp theo
Augsburg
FC Bayern München
Bundesliga
·
·
Bundesliga
4th place
↓
+5 goal difference
Bàn thắng / trận
2.75
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
W
W
D
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Bundesliga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
FC Bayern München
|
4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 10 |
5-1 (FC Bayern München - VfB Stuttgart)
W
0-0 (Schalke 04 - FC Bayern München)
D
1-2 (Elversberg - FC Bayern München)
W
7-0 (FC Bayern München - FC Union Berlin)
W
|
| 3 |
SC Freiburg
|
4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | +9 | 10 |
4-1 (SC Freiburg - Werder Bremen)
W
0-1 (Paderborn - SC Freiburg)
W
5-0 (SC Freiburg - Borussia Mönchengladbach)
W
2-2 (Eintracht Frankfurt - SC Freiburg)
D
|
| 4 |
FC Augsburg
|
4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | +5 | 7 |
3-0 (FC Augsburg - Schalke 04)
W
1-4 (Eintracht Frankfurt - FC Augsburg)
W
2-2 (FC Augsburg - Bayer 04 Leverkusen)
D
3-2 (Werder Bremen - FC Augsburg)
L
|
| 5 |
Bayer 04 Leverkusen
|
4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 7 |
3-2 (Elversberg - Bayer 04 Leverkusen)
L
4-0 (Bayer 04 Leverkusen - FC Union Berlin)
W
2-2 (FC Augsburg - Bayer 04 Leverkusen)
D
2-0 (Bayer 04 Leverkusen - RB Leipzig)
W
|
| 6 |
FSV Mainz 05
|
4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 7 |
0-0 (FSV Mainz 05 - Paderborn)
D
0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05)
W
1-3 (FSV Mainz 05 - Eintracht Frankfurt)
L
3-4 (Borussia Mönchengladbach - FSV Mainz 05)
W
|
| 5 |
Borussia Dortmund
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 6 |
2-0 (Borussia Dortmund - Hamburger SV)
W
3-0 (Borussia Dortmund - Paderborn)
W
|
| 6 |
Werder Bremen
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | +3 | 6 |
3-1 (Werder Bremen - RB Leipzig)
W
3-2 (Werder Bremen - FC Augsburg)
W
|
| 7 |
FC Augsburg
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | +3 | 4 |
3-0 (FC Augsburg - Schalke 04)
W
2-2 (FC Augsburg - Bayer 04 Leverkusen)
D
|
| 8 |
FC Köln
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
3-2 (FC Köln - TSG Hoffenheim)
W
1-1 (FC Köln - Werder Bremen)
D
|
| 9 |
VfB Stuttgart
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 3 |
4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln)
W
0-1 (VfB Stuttgart - Borussia Dortmund)
L
|
| 5 |
FC Bayern München
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
0-0 (Schalke 04 - FC Bayern München)
D
1-2 (Elversberg - FC Bayern München)
W
|
| 6 |
SC Freiburg
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | +1 | 4 |
0-1 (Paderborn - SC Freiburg)
W
2-2 (Eintracht Frankfurt - SC Freiburg)
D
|
| 7 |
FC Augsburg
|
2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 3 |
1-4 (Eintracht Frankfurt - FC Augsburg)
W
3-2 (Werder Bremen - FC Augsburg)
L
|
| 8 |
Schalke 04
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
3-0 (FC Augsburg - Schalke 04)
L
1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04)
W
|
| 9 |
Bayer 04 Leverkusen
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
3-2 (Elversberg - Bayer 04 Leverkusen)
L
2-2 (FC Augsburg - Bayer 04 Leverkusen)
D
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
50% tỷ lệ thắng
4
trận đã đấu
2 Thắng
1 Hòa
1 Thua
Sân nhà
2 trận
1W-1D-0L
Sân khách
2 trận
1W-0D-1L
Bàn thắng
5 hiệu số dương
Bàn thắng
11
bàn thắng
Mỗi trận
2.75
1 bàn mỗi
33 phút
hiệp một
2
hiệp hai
9
Sân nhà
5
Sân khách
6
Bàn thua
6
bàn thắng
Mỗi trận
1.5
1 bàn mỗi
60 phút
hiệp một
2
hiệp hai
4
Sân nhà
2
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
50
%
Ghi 3+ bàn ở 2/4 trận
Thời điểm bàn thắng
45-60
5 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
39.8
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.8
/trận
19 tổng
Thẻ vàng
0.8
/trận
3 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
3
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 4 trận
3
kiến tạo
Sân vận động
Bürgermeister Ulrich-Straße 90, Augsburg