Schalke 04

Đức
Trận tiếp theo
SC Freiburg
Schalke 04
Bundesliga · ·
Bundesliga 11th place -1 goal difference
Bàn thắng / trận 0.75 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
L D W D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Bundesliga

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
9 RB Leipzig 4 2 0 2 9 5 +4 6
3-0 (RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach) W 3-1 (Werder Bremen - RB Leipzig) L 5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV) W 2-0 (Bayer 04 Leverkusen - RB Leipzig) L
10 Eintracht Frankfurt 4 1 2 1 9 10 -1 5
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt) D 1-4 (Eintracht Frankfurt - FC Augsburg) L 1-3 (FSV Mainz 05 - Eintracht Frankfurt) W 2-2 (Eintracht Frankfurt - SC Freiburg) D
11 Schalke 04 4 1 2 1 3 4 -1 5
3-0 (FC Augsburg - Schalke 04) L 0-0 (Schalke 04 - FC Bayern München) D 1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04) W 0-0 (Schalke 04 - Elversberg) D
12 Paderborn 4 1 1 2 3 5 -2 4
0-0 (FSV Mainz 05 - Paderborn) D 0-1 (Paderborn - SC Freiburg) L 3-0 (Borussia Dortmund - Paderborn) L 3-1 (Paderborn - TSG Hoffenheim) W
13 FC Köln 4 1 1 2 6 9 -3 4
3-2 (FC Köln - TSG Hoffenheim) W 4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln) L 1-1 (FC Köln - Werder Bremen) D 2-1 (Hamburger SV - FC Köln) L

Bảng Bundesliga đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 25% tỷ lệ thắng
4 trận đã đấu
1 Thắng 2 Hòa 1 Thua
Sân nhà 2 trận 0W-2D-0L
Sân khách 2 trận 1W-0D-1L
Bàn thắng −1 hiệu số
Bàn thắng
3 bàn thắng
Mỗi trận 0.75
1 bàn mỗi 120 phút
hiệp một 1
hiệp hai 2
Sân nhà 0
Sân khách 3
Bàn thua
4 bàn thắng
Mỗi trận 1
1 bàn mỗi 90 phút
hiệp một 1
hiệp hai 3
Sân nhà 0
Sân khách 4
Trên 2,5 bàn
25 %
Ghi 3+ bàn ở 1/4 trận
Kiểm soát bóng
36 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3 /trận
12 tổng
Thẻ vàng
1 /trận
4 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Gelsenkirchen, North Rhine-Westphalia, Gelsenkirchen
Sức chứa 62,271
Mặt sân Grass