FC Union Berlin
Trận tiếp theo
Union Berlin
Elversberg
Bundesliga
·
·
Bundesliga
17th place
↓
-13 goal difference
Bàn thắng / trận
1
Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
D
L
L
L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Bundesliga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
VfB Stuttgart
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
5-1 (FC Bayern München - VfB Stuttgart)
L
4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln)
W
2-1 (TSG Hoffenheim - VfB Stuttgart)
L
0-1 (VfB Stuttgart - Borussia Dortmund)
L
|
| 16 |
Hamburger SV
|
4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 3 |
2-0 (Borussia Dortmund - Hamburger SV)
L
0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05)
L
5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV)
L
2-1 (Hamburger SV - FC Köln)
W
|
| 17 |
FC Union Berlin
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | -13 | 1 |
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt)
D
4-0 (Bayer 04 Leverkusen - FC Union Berlin)
L
1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04)
L
7-0 (FC Bayern München - FC Union Berlin)
L
|
| 18 |
Borussia Mönchengladbach
|
4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 0 |
3-0 (RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach)
L
3-4 (Borussia Mönchengladbach - Elversberg)
L
5-0 (SC Freiburg - Borussia Mönchengladbach)
L
3-4 (Borussia Mönchengladbach - FSV Mainz 05)
L
|
| 13 |
Hamburger SV
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 6 | -4 | 3 |
0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05)
L
2-1 (Hamburger SV - FC Köln)
W
|
| 14 |
Schalke 04
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
0-0 (Schalke 04 - FC Bayern München)
D
0-0 (Schalke 04 - Elversberg)
D
|
| 15 |
FC Union Berlin
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 |
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt)
D
1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04)
L
|
| 16 |
FSV Mainz 05
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
0-0 (FSV Mainz 05 - Paderborn)
D
1-3 (FSV Mainz 05 - Eintracht Frankfurt)
L
|
| 17 |
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 |
1-4 (Eintracht Frankfurt - FC Augsburg)
L
2-2 (Eintracht Frankfurt - SC Freiburg)
D
|
| 16 |
Hamburger SV
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
2-0 (Borussia Dortmund - Hamburger SV)
L
5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV)
L
|
| 17 |
Borussia Mönchengladbach
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 |
3-0 (RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach)
L
5-0 (SC Freiburg - Borussia Mönchengladbach)
L
|
| 18 |
FC Union Berlin
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | -11 | 0 |
4-0 (Bayer 04 Leverkusen - FC Union Berlin)
L
7-0 (FC Bayern München - FC Union Berlin)
L
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
0% tỷ lệ thắng
4
trận đã đấu
0 Thắng
1 Hòa
3 Thua
Sân nhà
2 trận
0W-1D-1L
Sân khách
2 trận
0W-0D-2L
Bàn thắng
−13 hiệu số
Bàn thắng
4
bàn thắng
Mỗi trận
1
1 bàn mỗi
90 phút
hiệp một
1
hiệp hai
3
Sân nhà
4
Sân khách
0
Bàn thua
17
bàn thắng
Mỗi trận
4.25
1 bàn mỗi
21 phút
hiệp một
8
hiệp hai
9
Sân nhà
6
Sân khách
11
Trên 2,5 bàn
25
%
Ghi 3+ bàn ở 1/4 trận
Thời điểm bàn thắng
75-90
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
45.8
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
3
/trận
12 tổng
Thẻ vàng
2.5
/trận
10 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
2
bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 3 trận
2
kiến tạo
FC Union Berlin / Kỷ lục mùa giải trong một trận
Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.
-
Số bàn thua nhiều nhất của một đội trong một trận7 bàn thuaBayern München 7–0 Union Berlin 18 Th09 Bundesliga
-
Nhiều đường chuyền hỏng nhất của một đội trong một trận127 chuyền hỏngUnion Berlin 1–3 Schalke 04 11 Th09 Bundesliga
Sân vận động
Hämmerlingstraße 80-88, Köpenick, Berlin