FC Union Berlin — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Tim Skarke

Tiền đạo
2 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Josip Juranovic

Hậu vệ
2 kiến tạo 3 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Josip Juranovic

Hậu vệ
2 3 trận Đồng hạng với 2 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Tim Skarke Tiền đạo
    2
  2. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    1
  3. 2
    Emmanuel Latte Lath Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Tim Skarke Tiền đạo
    57
  2. 2
    Emmanuel Latte Lath Tiền đạo
    246
  3. 3
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    270

Điểm trung bình

  1. 1
    Josip Juranovic Hậu vệ
    7.08
  2. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    7.03
  3. 3
    Tim Skarke Tiền đạo
    6.99
  4. 4
    Frederik Rönnow  Thủ môn
    6.95
  5. 5
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    6.75

Kiến tạo

  1. 1
    Josip Juranovic Hậu vệ
    2
  2. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    1
  3. 2
    Tom Rothe Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Rani Khedira Tiền vệ
    360
  2. 1
    Tom Rothe Hậu vệ
    360
  3. 3
    Michel Aebischer Tiền vệ
    299
  4. 4
    Frederik Rönnow  Thủ môn
    270
  5. 4
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    270

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Josip Juranovic Hậu vệ
    0.7
  2. 2 0.5
  3. 3
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    0.3
  4. 3
    Tim Skarke Tiền đạo
    0.3
  5. 3
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Josip Juranovic Hậu vệ
    2
  2. 2 1
  3. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    1
  4. 2
    Tim Skarke Tiền đạo
    1
  5. 2
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Tom Rothe Hậu vệ
    0.5
  2. 2
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Janik Haberer Tiền vệ
    0.3
  4. 2
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Tom Rothe Hậu vệ
    2
  2. 2
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    1
  3. 2
    Janik Haberer Tiền vệ
    1
  4. 2
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    56.7
  2. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    51
  3. 3
    Josip Juranovic Hậu vệ
    38.7
  4. 4
    Tom Rothe Hậu vệ
    38.3
  5. 5
    Matheo Raab  Thủ môn
    33

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    44
  2. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    40.7
  3. 3
    Tom Rothe Hậu vệ
    26.8
  4. 4
    Zeno Van Den Bosch Hậu vệ
    26.3
  5. 5
    Josip Juranovic Hậu vệ
    25.7

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Matheo Raab  Thủ môn
    16
  2. 2
    Josip Juranovic Hậu vệ
    13
  3. 3
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    12.7
  4. 4
    Tom Rothe Hậu vệ
    11.5
  5. 5
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    10.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    5
  2. 2
    Frederik Rönnow  Thủ môn
    4.3
  3. 3
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    3.7
  4. 4
    Josip Juranovic Hậu vệ
    3
  5. 5
    Zeno Van Den Bosch Hậu vệ
    2.7

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Tim Skarke Tiền đạo
    6
  2. 1
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    6
  3. 3
    Michel Aebischer Tiền vệ
    5
  4. 3
    Tom Rothe Hậu vệ
    5
  5. 5
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    4

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Tim Skarke Tiền đạo
    1.5
  2. 1
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    1.3
  4. 3
    Josip Juranovic Hậu vệ
    1.3
  5. 3
    Michel Aebischer Tiền vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Tim Skarke Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Tom Rothe Hậu vệ
    0.8
  3. 3
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    0.7
  4. 3
    Josip Juranovic Hậu vệ
    0.7
  5. 5
    Derrick Köhn Hậu vệ
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Livan Burcu Tiền đạo
    1.8
  2. 2
    Tim Skarke Tiền đạo
    1
  3. 3
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    0.7
  5. 5
    Janik Haberer Tiền vệ
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    7.7
  2. 1
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    7.7
  3. 3
    Tom Rothe Hậu vệ
    6.3
  4. 4
    Rani Khedira Tiền vệ
    4.3
  5. 5
    Livan Burcu Tiền đạo
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Livan Burcu Tiền đạo
    6
  2. 2
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    5
  3. 2
    Tim Skarke Tiền đạo
    5
  4. 4
    Woo-yeong Jeong Tiền vệ
    4
  5. 5
    Rani Khedira Tiền vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Tom Rothe Hậu vệ
    3
  2. 2
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    2.7
  3. 3
    Josip Juranovic Hậu vệ
    2
  4. 3
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    2
  5. 3
    Rani Khedira Tiền vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    1.7
  2. 2
    Josip Juranovic Hậu vệ
    1.3
  3. 2
    Tom Rothe Hậu vệ
    1.3
  4. 4
    Zeno Van Den Bosch Hậu vệ
    1
  5. 4
    András Schäfer Tiền vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Leopold Querfeld Hậu vệ
    10
  2. 2
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    9.3
  3. 3
    Zeno Van Den Bosch Hậu vệ
    6
  4. 4
    Aljoscha Kemlein Tiền vệ
    3.3
  5. 4
    Tom Rothe Hậu vệ
    3.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Frederik Rönnow  Thủ môn
    18

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Frederik Rönnow  Thủ môn
    6

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    1.7
  2. 2
    Zeno Van Den Bosch Hậu vệ
    1.3
  3. 2
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    1.3
  4. 2
    Michel Aebischer Tiền vệ
    1.3
  5. 2
    Rani Khedira Tiền vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Felix Uduokhai Hậu vệ
    3
  2. 2
    Zeno Van Den Bosch Hậu vệ
    2
  3. 3
    Marin Ljubicic Tiền đạo
    1
  4. 3
    Livan Burcu Tiền đạo
    1
  5. 3
    Aljoscha Kemlein Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Tom Rothe Hậu vệ
    1