CLB FC Union Berlin Bundesliga
Vị trí Tiền đạo Centre Forward
Quốc tịch Đức
Số áo #21
Ngày sinh Th09 7, 1996 30 tuổi
Chiều cao 181 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Bundesliga 2026/2027
Số lần ra sân
4
0 lần đá chính
Phút
114
Số phút thi đấu
Bàn thắng
2
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
6
5 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Điểm
6.99
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
68.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
57.1%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 0
Vào sân từ ghế dự bị 4
Phút 114'
Vào sân 4
Cú sút
Bàn thắng 2
Tổng cú sút 6
Trúng đích 5
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 4
Độ chính xác chuyền 68.0%
Tạt bóng 3
Cơ hội lớn tạo ra 1
Rê bóng
Thành công 4
Số lần thử 7
Bị rê qua 1
Mất bóng 1
Kỷ luật
Phạm lỗi 2
Bị phạm lỗi 5
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
7 0
44' 6.3
1 3
14' 1 7.8
4 0
27' 6.5
3 3
29' 1 7.5