VfB Stuttgart

Đức
Trận tiếp theo
Paderborn
VfB Stuttgart
Bundesliga · ·
Bundesliga 15th place -3 goal difference
Bàn thắng / trận 1.5 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
L W L L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Bundesliga

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
13 FC Köln 4 1 1 2 6 9 -3 4
3-2 (FC Köln - TSG Hoffenheim) W 4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln) L 1-1 (FC Köln - Werder Bremen) D 2-1 (Hamburger SV - FC Köln) L
14 TSG Hoffenheim 4 1 0 3 7 10 -3 3
3-2 (FC Köln - TSG Hoffenheim) L 2-3 (TSG Hoffenheim - Borussia Dortmund) L 2-1 (TSG Hoffenheim - VfB Stuttgart) W 3-1 (Paderborn - TSG Hoffenheim) L
15 VfB Stuttgart 4 1 0 3 6 9 -3 3
5-1 (FC Bayern München - VfB Stuttgart) L 4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln) W 2-1 (TSG Hoffenheim - VfB Stuttgart) L 0-1 (VfB Stuttgart - Borussia Dortmund) L
16 Hamburger SV 4 1 0 3 2 13 -11 3
2-0 (Borussia Dortmund - Hamburger SV) L 0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05) L 5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV) L 2-1 (Hamburger SV - FC Köln) W
17 FC Union Berlin 4 0 1 3 4 17 -13 1
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt) D 4-0 (Bayer 04 Leverkusen - FC Union Berlin) L 1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04) L 7-0 (FC Bayern München - FC Union Berlin) L

Bảng Bundesliga đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 25% tỷ lệ thắng
4 trận đã đấu
1 Thắng 0 Hòa 3 Thua
Sân nhà 2 trận 1W-0D-1L
Sân khách 2 trận 0W-0D-2L
Bàn thắng −3 hiệu số
Bàn thắng
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.5
1 bàn mỗi 60 phút
hiệp một 1
hiệp hai 5
Sân nhà 4
Sân khách 2
Bàn thua
9 bàn thắng
Mỗi trận 2.25
1 bàn mỗi 40 phút
hiệp một 2
hiệp hai 7
Sân nhà 2
Sân khách 7
Trên 2,5 bàn
25 %
Ghi 3+ bàn ở 1/4 trận
Thời điểm bàn thắng
45-60
3 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
53 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
6.5 /trận
26 tổng
Thẻ vàng
1.5 /trận
6 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
2 bàn thắng

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Mercedesstraße 87, 70372, Stuttgart
Sức chứa 60,449
Mặt sân Grass