TSG Hoffenheim

Đức
Trận tiếp theo
Hoffenheim
Hamburger SV
Bundesliga · ·
Bundesliga 14th place -3 goal difference
Bàn thắng / trận 1.75 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
L L W L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Bundesliga

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
12 Paderborn 4 1 1 2 3 5 -2 4
0-0 (FSV Mainz 05 - Paderborn) D 0-1 (Paderborn - SC Freiburg) L 3-0 (Borussia Dortmund - Paderborn) L 3-1 (Paderborn - TSG Hoffenheim) W
13 FC Köln 4 1 1 2 6 9 -3 4
3-2 (FC Köln - TSG Hoffenheim) W 4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln) L 1-1 (FC Köln - Werder Bremen) D 2-1 (Hamburger SV - FC Köln) L
14 TSG Hoffenheim 4 1 0 3 7 10 -3 3
3-2 (FC Köln - TSG Hoffenheim) L 2-3 (TSG Hoffenheim - Borussia Dortmund) L 2-1 (TSG Hoffenheim - VfB Stuttgart) W 3-1 (Paderborn - TSG Hoffenheim) L
15 VfB Stuttgart 4 1 0 3 6 9 -3 3
5-1 (FC Bayern München - VfB Stuttgart) L 4-1 (VfB Stuttgart - FC Köln) W 2-1 (TSG Hoffenheim - VfB Stuttgart) L 0-1 (VfB Stuttgart - Borussia Dortmund) L
16 Hamburger SV 4 1 0 3 2 13 -11 3
2-0 (Borussia Dortmund - Hamburger SV) L 0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05) L 5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV) L 2-1 (Hamburger SV - FC Köln) W

Bảng Bundesliga đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 25% tỷ lệ thắng
4 trận đã đấu
1 Thắng 0 Hòa 3 Thua
Sân nhà 2 trận 1W-0D-1L
Sân khách 2 trận 0W-0D-2L
Bàn thắng −3 hiệu số
Bàn thắng
7 bàn thắng
Mỗi trận 1.75
1 bàn mỗi 51 phút
hiệp một 3
hiệp hai 4
Sân nhà 4
Sân khách 3
Bàn thua
10 bàn thắng
Mỗi trận 2.5
1 bàn mỗi 36 phút
hiệp một 2
hiệp hai 8
Sân nhà 4
Sân khách 6
Trên 2,5 bàn
0 %
Chưa từng ghi hơn 2 bàn trong 4 trận
Kiểm soát bóng
57 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
6.8 /trận
27 tổng
Thẻ vàng
2 /trận
8 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
Đồng hạng với 1 người khác
2 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 4 trận
Đồng hạng với 2 người khác
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Sân vận động

Sinsheim, Baden-Württemberg, Sinsheim
Sức chứa 30,150
Mặt sân Grass