TSG Hoffenheim — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Adam Hlozek

Tiền đạo
2 bàn thắng 4 trận Đồng hạng với 1 người khác

Nhiều kiến tạo nhất

Bambasé Conté

Tiền vệ
2 kiến tạo 4 trận Đồng hạng với 2 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Adam Daghim

Tiền đạo
4 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    2
  2. 1
    Adam Daghim Tiền đạo
    2
  3. 3
    Tim Lemperle Tiền đạo
    1
  4. 3
    Ozan Kabak Hậu vệ
    1
  5. 3
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    135
  2. 2
    Adam Daghim Tiền đạo
    174
  3. 3
    Tim Lemperle Tiền đạo
    194
  4. 4
    Ozan Kabak Hậu vệ
    349
  5. 5
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    350

Điểm trung bình

  1. 1
    Ozan Kabak Hậu vệ
    7.21
  2. 2
    Adam Daghim Tiền đạo
    7.2
  3. 3
    Adam Hlozek Tiền đạo
    7.08
  4. 4
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    6.97
  5. 5
    Wouter Burger Tiền vệ
    6.91

Kiến tạo

  1. 1
    Bambasé Conté Tiền vệ
    2
  2. 1
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    2
  3. 1
    Adam Daghim Tiền đạo
    2
  4. 4
    Max Moerstedt Tiền đạo
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Oliver Baumann Thủ môn
    360
  2. 2
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    350
  3. 3
    Wouter Burger Tiền vệ
    349
  4. 3
    Ozan Kabak Hậu vệ
    349
  5. 5
    Adam Daghim Tiền đạo
    347

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Adam Daghim Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Fisnik Asllani Tiền đạo
    0.5
  3. 2
    Patrick Wimmer Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Max Moerstedt Tiền đạo
    0.3
  5. 4
    Mats Rots Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Adam Daghim Tiền đạo
    5
  2. 2
    Patrick Wimmer Tiền đạo
    2
  3. 3
    Fisnik Asllani Tiền đạo
    1
  4. 3
    Max Moerstedt Tiền đạo
    1
  5. 3
    Mats Rots Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Max Moerstedt Tiền đạo
    0.7
  2. 1
    Tim Lemperle Tiền đạo
    0.7
  3. 3
    Fisnik Asllani Tiền đạo
    0.5
  4. 3
    Bambasé Conté Tiền vệ
    0.5
  5. 3
    Adam Hlozek Tiền đạo
    0.5

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Max Moerstedt Tiền đạo
    2
  2. 1
    Tim Lemperle Tiền đạo
    2
  3. 1
    Bambasé Conté Tiền vệ
    2
  4. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    2
  5. 5
    Fisnik Asllani Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    61.5
  2. 2
    Albian Hajdari Hậu vệ
    55.5
  3. 3
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    51.8
  4. 4
    Wouter Burger Tiền vệ
    51
  5. 5
    Koki Machida Hậu vệ
    47.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    54.5
  2. 2
    Albian Hajdari Hậu vệ
    46.5
  3. 3
    Koki Machida Hậu vệ
    43.5
  4. 4
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    41
  5. 5
    Ozan Kabak Hậu vệ
    40.5

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Wouter Burger Tiền vệ
    11.5
  2. 2
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    10.8
  3. 3
    Oliver Baumann Thủ môn
    9.8
  4. 4
    Albian Hajdari Hậu vệ
    9
  5. 4
    Adam Daghim Tiền đạo
    9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Oliver Baumann Thủ môn
    7.8
  2. 2
    Albian Hajdari Hậu vệ
    3.5
  3. 3
    Koki Machida Hậu vệ
    2.5
  4. 3
    Ozan Kabak Hậu vệ
    2.5
  5. 5
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    2.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    13
  2. 2
    Patrick Wimmer Tiền đạo
    9
  3. 2
    Bambasé Conté Tiền vệ
    9
  4. 4
    Tim Lemperle Tiền đạo
    8
  5. 5
    Adam Daghim Tiền đạo
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    3.3
  2. 2
    Tim Lemperle Tiền đạo
    2.7
  3. 3
    Patrick Wimmer Tiền đạo
    2.3
  4. 3
    Bambasé Conté Tiền vệ
    2.3
  5. 5
    Fisnik Asllani Tiền đạo
    2

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Tim Lemperle Tiền đạo
    1
  2. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    1
  3. 1
    Adam Daghim Tiền đạo
    1
  4. 4
    Max Moerstedt Tiền đạo
    0.7
  5. 5
    Fisnik Asllani Tiền đạo
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Bambasé Conté Tiền vệ
    1
  2. 1
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Adam Hlozek Tiền đạo
    1.3
  2. 1
    Adam Daghim Tiền đạo
    1.3
  3. 3
    Mats Rots Hậu vệ
    1
  4. 4
    Patrick Wimmer Tiền đạo
    0.8
  5. 4
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Ozan Kabak Hậu vệ
    7.5
  2. 2
    Wouter Burger Tiền vệ
    5.8
  3. 3
    Bambasé Conté Tiền vệ
    4.5
  4. 4
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    4.3
  5. 5
    Adam Daghim Tiền đạo
    4

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Bambasé Conté Tiền vệ
    7
  2. 2
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    5
  3. 3
    Patrick Wimmer Tiền đạo
    4
  4. 4
    Albian Hajdari Hậu vệ
    3
  5. 4
    Wouter Burger Tiền vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Bernardo Hậu vệ
    3
  2. 2
    Wouter Burger Tiền vệ
    2
  3. 3
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    1.8
  4. 4
    Mats Rots Hậu vệ
    1.5
  5. 4
    Adam Daghim Tiền đạo
    1.5

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Koki Machida Hậu vệ
    4.5
  2. 2
    Leon Avdullahu Tiền vệ
    2
  3. 3
    Albian Hajdari Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    Vladimír Coufal Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Ozan Kabak Hậu vệ
    1.3

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Ozan Kabak Hậu vệ
    8.5
  2. 2
    Bernardo Hậu vệ
    4
  3. 3
    Wouter Burger Tiền vệ
    3.8
  4. 4
    Koki Machida Hậu vệ
    3.5
  5. 5
    Albian Hajdari Hậu vệ
    3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Oliver Baumann Thủ môn
    11

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Oliver Baumann Thủ môn
    2.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Ozan Kabak Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    Albian Hajdari Hậu vệ
    1.8
  3. 3
    Tim Lemperle Tiền đạo
    1.3
  4. 3
    Adam Hlozek Tiền đạo
    1.3
  5. 3
    Wouter Burger Tiền vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Wouter Burger Tiền vệ
    3
  2. 2
    Ozan Kabak Hậu vệ
    2
  3. 3
    Max Moerstedt Tiền đạo
    1
  4. 3
    Andrej Kramaric Tiền đạo
    1
  5. 3
    Albian Hajdari Hậu vệ
    1