Max Moerstedt
CLB
TSG Hoffenheim
Bundesliga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Đức
Số áo
#9
Ngày sinh
Th01 15, 2006
20 tuổi
Chiều cao
194 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2030
Hợp đồng hiện tại
Bundesliga
2026/2027
Số lần ra sân
3
1 lần đá chính
Phút
105
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
3
2 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
84.2%
Tỷ lệ rê bóng thành công
0.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
3
Đá chính
1
Vào sân từ ghế dự bị
3
Phút
105'
Vào sân
2
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
3
Trúng đích
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
2
Độ chính xác chuyền
84.2%
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
0
Số lần thử
3
Bị rê qua
1
Mất bóng
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3
1
|
62' | – | 1 | – | – | |||
|
2
3
|
6' | – | – | – | – | |||
|
3
2
|
37' | – | – | 1 | – |