Eintracht Frankfurt
Trận tiếp theo
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
Bundesliga
·
·
Bundesliga
10th place
↑
-1 goal difference
Bàn thắng / trận
2.25
Trên mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
D
L
W
D
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu
Phong độ gần đây
5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.
Bảng xếp hạng
Bundesliga
| # | Đội | Đ | W | H | T | BB | BT | HS | Điểm | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
Werder Bremen
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 |
4-1 (SC Freiburg - Werder Bremen)
L
3-1 (Werder Bremen - RB Leipzig)
W
1-1 (FC Köln - Werder Bremen)
D
3-2 (Werder Bremen - FC Augsburg)
W
|
| 9 |
RB Leipzig
|
4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | +4 | 6 |
3-0 (RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach)
W
3-1 (Werder Bremen - RB Leipzig)
L
5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV)
W
2-0 (Bayer 04 Leverkusen - RB Leipzig)
L
|
| 10 |
Eintracht Frankfurt
|
4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | -1 | 5 |
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt)
D
1-4 (Eintracht Frankfurt - FC Augsburg)
L
1-3 (FSV Mainz 05 - Eintracht Frankfurt)
W
2-2 (Eintracht Frankfurt - SC Freiburg)
D
|
| 11 |
Schalke 04
|
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 5 |
3-0 (FC Augsburg - Schalke 04)
L
0-0 (Schalke 04 - FC Bayern München)
D
1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04)
W
0-0 (Schalke 04 - Elversberg)
D
|
| 12 |
Paderborn
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 |
0-0 (FSV Mainz 05 - Paderborn)
D
0-1 (Paderborn - SC Freiburg)
L
3-0 (Borussia Dortmund - Paderborn)
L
3-1 (Paderborn - TSG Hoffenheim)
W
|
| 15 |
FC Union Berlin
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 |
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt)
D
1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04)
L
|
| 16 |
FSV Mainz 05
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
0-0 (FSV Mainz 05 - Paderborn)
D
1-3 (FSV Mainz 05 - Eintracht Frankfurt)
L
|
| 17 |
Eintracht Frankfurt
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 |
1-4 (Eintracht Frankfurt - FC Augsburg)
L
2-2 (Eintracht Frankfurt - SC Freiburg)
D
|
| 18 |
Borussia Mönchengladbach
|
2 | 0 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 0 |
3-4 (Borussia Mönchengladbach - Elversberg)
L
3-4 (Borussia Mönchengladbach - FSV Mainz 05)
L
|
| 1 |
FSV Mainz 05
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | +6 | 6 |
0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05)
W
3-4 (Borussia Mönchengladbach - FSV Mainz 05)
W
|
| 2 |
Borussia Dortmund
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
2-3 (TSG Hoffenheim - Borussia Dortmund)
W
0-1 (VfB Stuttgart - Borussia Dortmund)
W
|
| 3 |
Eintracht Frankfurt
|
2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | +2 | 4 |
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt)
D
1-3 (FSV Mainz 05 - Eintracht Frankfurt)
W
|
| 4 |
Elversberg
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | +1 | 4 |
3-4 (Borussia Mönchengladbach - Elversberg)
W
0-0 (Schalke 04 - Elversberg)
D
|
| 5 |
FC Bayern München
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | +1 | 4 |
0-0 (Schalke 04 - FC Bayern München)
D
1-2 (Elversberg - FC Bayern München)
W
|
Thống kê đội
Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.
Thành tích mùa giải
25% tỷ lệ thắng
4
trận đã đấu
1 Thắng
2 Hòa
1 Thua
Sân nhà
2 trận
0W-1D-1L
Sân khách
2 trận
1W-1D-0L
Bàn thắng
−1 hiệu số
Bàn thắng
9
bàn thắng
Mỗi trận
2.25
1 bàn mỗi
40 phút
hiệp một
7
hiệp hai
2
Sân nhà
3
Sân khách
6
Bàn thua
10
bàn thắng
Mỗi trận
2.5
1 bàn mỗi
36 phút
hiệp một
2
hiệp hai
8
Sân nhà
6
Sân khách
4
Trên 2,5 bàn
50
%
Ghi 3+ bàn ở 2/4 trận
Thời điểm bàn thắng
0-15
5 bàn trong khoảng thời gian này
Kiểm soát bóng
49.5
%
trung bình mỗi trận
Phạt góc
4.8
/trận
19 tổng
Thẻ vàng
2.3
/trận
9 tổng
Thẻ đỏ
0
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
4
bàn thắng
Sân vận động
Mörfelder Landstraße 362, Frankfurt am Main