Eintracht Frankfurt — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Younes Ebnoutalib

Tiền đạo
4 bàn thắng 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Younes Ebnoutalib

Tiền đạo
5 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    4
  2. 2
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    3
  3. 3
    Can Uzun Tiền vệ
    2

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    70
  2. 2
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    106
  3. 3
    Can Uzun Tiền vệ
    162

Điểm trung bình

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    7.54
  2. 2
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    7.35
  3. 3
    Can Uzun Tiền vệ
    7.3
  4. 4
    Robin Koch  Hậu vệ
    7.19
  5. 5
    Noah Atubolu Thủ môn
    7.05

Kiến tạo

  1. 1
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    1
  2. 1
    Mario Götze Tiền vệ
    1
  3. 1
    Ritsu Doan  Tiền đạo
    1
  4. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    1
  5. 1
    Elias Baum Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    360
  2. 1
    Noah Atubolu Thủ môn
    360
  3. 1
    Keita Kosugi Hậu vệ
    360
  4. 1
    Robin Koch  Hậu vệ
    360
  5. 5
    Can Uzun Tiền vệ
    324

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Ansgar Knauff  Tiền đạo
    1
  2. 2
    Mario Götze Tiền vệ
    0.7
  3. 3
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    0.5
  4. 3
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    0.5
  5. 3
    Elias Baum Hậu vệ
    0.5

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Mario Götze Tiền vệ
    2
  2. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    2
  3. 1
    Elias Baum Hậu vệ
    2
  4. 4
    Ansgar Knauff  Tiền đạo
    1
  5. 4
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    0.5
  2. 1
    Can Uzun Tiền vệ
    0.5
  3. 3
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    2
  2. 1
    Can Uzun Tiền vệ
    2
  3. 3
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    61.5
  2. 2
    Robin Koch  Hậu vệ
    59.3
  3. 3
    Lilian Brassier Hậu vệ
    58.7
  4. 4
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    42
  5. 5
    Can Uzun Tiền vệ
    36

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Robin Koch  Hậu vệ
    53.5
  2. 2
    Lilian Brassier Hậu vệ
    49
  3. 3
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    44.5
  4. 4
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    33.8
  5. 5
    Can Uzun Tiền vệ
    30.5

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    17
  2. 2
    Noah Atubolu Thủ môn
    10.5
  3. 3
    Lilian Brassier Hậu vệ
    9.7
  4. 4
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    8.3
  5. 5
    Elias Baum Hậu vệ
    7.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Noah Atubolu Thủ môn
    4.3
  2. 2
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    3.3
  3. 3
    Farès Chaïbi Tiền vệ
    3
  4. 3
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    3
  5. 5
    Robin Koch  Hậu vệ
    2.8

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    11
  2. 1
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    11
  3. 3
    Can Uzun Tiền vệ
    8
  4. 4
    Ritsu Doan  Tiền đạo
    5
  5. 4
    Robin Koch  Hậu vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    2.8
  2. 1
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    2.8
  3. 3
    Can Uzun Tiền vệ
    2
  4. 4
    Ritsu Doan  Tiền đạo
    1.7
  5. 5
    Robin Koch  Hậu vệ
    1.3

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    1
  3. 3
    Can Uzun Tiền vệ
    0.8
  4. 4
    Elias Baum Hậu vệ
    0.5
  5. 4
    Robin Koch  Hậu vệ
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Ritsu Doan  Tiền đạo
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Younes Ebnoutalib Tiền đạo
    2
  2. 2
    Can Uzun Tiền vệ
    1.5
  3. 3
    Ritsu Doan  Tiền đạo
    1
  4. 4 0.8
  5. 4
    Elias Baum Hậu vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    11.5
  2. 2
    Robin Koch  Hậu vệ
    6.8
  3. 3
    Keita Kosugi Hậu vệ
    6.3
  4. 4
    Elias Baum Hậu vệ
    5.3
  5. 5
    Lilian Brassier Hậu vệ
    5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Keita Kosugi Hậu vệ
    10
  2. 2
    Can Uzun Tiền vệ
    6
  3. 3
    Jonathan Burkardt Tiền đạo
    5
  4. 4 4
  5. 5
    Ritsu Doan  Tiền đạo
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Elias Baum Hậu vệ
    2.8
  2. 2
    Lilian Brassier Hậu vệ
    2.7
  3. 3
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    2
  4. 3
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    2
  5. 3
    Keita Kosugi Hậu vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    3
  2. 2
    Lilian Brassier Hậu vệ
    2.7
  3. 3
    Keita Kosugi Hậu vệ
    2
  4. 3
    Robin Koch  Hậu vệ
    2
  5. 5
    Otávio Hậu vệ
    1

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    11.5
  2. 2
    Robin Koch  Hậu vệ
    11
  3. 3
    Lilian Brassier Hậu vệ
    6
  4. 4
    Otávio Hậu vệ
    3
  5. 4
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Noah Atubolu Thủ môn
    21

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Noah Atubolu Thủ môn
    5.3

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Otávio Hậu vệ
    2
  2. 2
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    1.8
  3. 2
    Keita Kosugi Hậu vệ
    1.8
  4. 4
    Mario Götze Tiền vệ
    1.7
  5. 5
    Elias Baum Hậu vệ
    1.3

Thẻ vàng

  1. 1
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    3
  2. 2
    Otávio Hậu vệ
    1
  3. 2
    Oscar Højlund Tiền vệ
    1
  4. 2
    Jeremiaha Maluze Hậu vệ
    1
  5. 2
    Mario Götze Tiền vệ
    1

Gây ra phạt đền

  1. 1
    Raphael Onyedika Tiền vệ
    1