CLB Eintracht Frankfurt Bundesliga
Vị trí Tiền đạo Right Wing
Quốc tịch Nhật Bản
Số áo #20
Ngày sinh Th06 16, 1998 28 tuổi
Chiều cao 172 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Trái Chân thuận
Hợp đồng Đến 2030 Hợp đồng hiện tại
Bundesliga 2026/2027
Số lần ra sân
3
3 lần đá chính
Phút
238
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
5
0 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Điểm
6.72
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
82.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
25.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 3
Đá chính 3
Vào sân từ ghế dự bị 0
Phút 238'
Bị thay ra 2
Cú sút
Bàn thắng 0
Tổng cú sút 5
Trúng đích 0
Dứt điểm trúng khung gỗ 1
Chuyền bóng
Kiến tạo 1
Chuyền quyết định 4
Độ chính xác chuyền 82.9%
Tạt bóng 4
Cơ hội lớn tạo ra 1
Rê bóng
Thành công 3
Số lần thử 12
Bị rê qua 1
Mất bóng 3
Kỷ luật
Phạm lỗi 1
Bị phạm lỗi 3
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
2 2
61' 1 6.9
1 3
90' 6.6
1 4
87' 6.6