VfB Stuttgart — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Josha Vagnoman

Hậu vệ
2 bàn thắng 4 trận

Bàn thắng + kiến tạo

Josha Vagnoman

Hậu vệ
3 4 trận

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    2
  2. 2
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    1
  3. 2
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    1
  4. 2 1
  5. 2
    Grischa Prömel Tiền vệ
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    176
  2. 2
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    202
  3. 3
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    203
  4. 4 348
  5. 5
    Grischa Prömel Tiền vệ
    354

Điểm trung bình

  1. 1 7.91
  2. 2
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    7.35
  3. 3
    Jeff Chabot Hậu vệ
    7.03
  4. 4
    Fabian Bredlow Thủ môn
    6.94
  5. 5
    Chris Führich  Tiền đạo
    6.93

Kiến tạo

  1. 1 1
  2. 1
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    1
  3. 1
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    360
  2. 1
    Fabian Bredlow Thủ môn
    360
  3. 3
    Grischa Prömel Tiền vệ
    354
  4. 4
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    351
  5. 5 348

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1 1.3
  2. 2
    Chris Führich  Tiền đạo
    0.3
  3. 2
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    0.3
  4. 2
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    0.3
  5. 2
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1 5
  2. 2
    Chris Führich  Tiền đạo
    1
  3. 2
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    1
  4. 2
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    1
  5. 2
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Tiago Tomás Tiền đạo
    1
  2. 2
    Dzenan Pejcinovic Tiền đạo
    0.8
  3. 3
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    0.5
  4. 3
    Jeff Chabot Hậu vệ
    0.5
  5. 3
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    0.5

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Dzenan Pejcinovic Tiền đạo
    3
  2. 2
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    2
  3. 2
    Jeff Chabot Hậu vệ
    2
  4. 2
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    2
  5. 5
    Tiago Tomás Tiền đạo
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Angelo Stiller Tiền vệ
    57.3
  2. 2
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    53.3
  3. 3 53
  4. 4
    Jeff Chabot Hậu vệ
    46.3
  5. 5
    Grischa Prömel Tiền vệ
    42.5

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Angelo Stiller Tiền vệ
    52.3
  2. 2
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    46.8
  3. 3 44.3
  4. 4
    Jeff Chabot Hậu vệ
    41.5
  5. 5
    Grischa Prömel Tiền vệ
    34.8

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Fabian Bredlow Thủ môn
    12.8
  2. 2 8.8
  3. 3
    Tiago Tomás Tiền đạo
    8
  4. 3
    Dzenan Pejcinovic Tiền đạo
    8
  5. 5
    Grischa Prömel Tiền vệ
    7.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Fabian Bredlow Thủ môn
    7
  2. 2
    Jeff Chabot Hậu vệ
    3.5
  3. 3
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    2.3
  4. 4
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    1.8
  5. 5 1.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Dzenan Pejcinovic Tiền đạo
    9
  2. 1
    Grischa Prömel Tiền vệ
    9
  3. 3
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    8
  4. 4
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    6
  5. 4
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    6

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Dzenan Pejcinovic Tiền đạo
    2.3
  2. 1
    Grischa Prömel Tiền vệ
    2.3
  3. 3
    Tiago Tomás Tiền đạo
    2
  4. 3
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    2
  5. 5
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    1.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Tiago Tomás Tiền đạo
    1
  2. 1
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    1
  3. 3
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    0.8
  4. 3
    Grischa Prömel Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Tiago Tomás Tiền đạo
    1
  2. 1
    Dzenan Pejcinovic Tiền đạo
    1
  3. 1
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1 1.3
  2. 2
    Nikolas Nartey  Tiền vệ
    1
  3. 2
    Jamie Leweling Tiền đạo
    1
  4. 2
    Bilal El Khannouss Tiền vệ
    1
  5. 5
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Jeff Chabot Hậu vệ
    7.5
  2. 2
    Tiago Tomás Tiền đạo
    7
  3. 3 5.5
  4. 4
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    5.3
  5. 5
    Ramon Hendriks Hậu vệ
    5

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Ramon Hendriks Hậu vệ
    5
  2. 1 5
  3. 1
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    5
  4. 4
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    4
  5. 4
    Angelo Stiller Tiền vệ
    4

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Jeff Chabot Hậu vệ
    2.3
  2. 2
    Tiago Tomás Tiền đạo
    2
  3. 2
    Chris Führich  Tiền đạo
    2
  4. 2 2
  5. 2
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1 2
  2. 2
    Jeff Chabot Hậu vệ
    1.3
  3. 3
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    1
  4. 4
    Angelo Stiller Tiền vệ
    0.8
  5. 5
    Ramon Hendriks Hậu vệ
    0.7

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jeff Chabot Hậu vệ
    8.3
  2. 2
    Finn Jeltsch Hậu vệ
    4.8
  3. 3
    Leonidas Stergiou Hậu vệ
    3
  4. 4 2.8
  5. 5
    Josha Vagnoman Hậu vệ
    2.5

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Fabian Bredlow Thủ môn
    15

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Fabian Bredlow Thủ môn
    3.8

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Yanik Spalt Tiền vệ
    1.5
  2. 1
    Deniz Undav  Tiền đạo
    1.5
  3. 1
    Angelo Stiller Tiền vệ
    1.5
  4. 1
    Jeff Chabot Hậu vệ
    1.5
  5. 5
    Tiago Tomás Tiền đạo
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Ermedin Demirovic Tiền đạo
    1
  2. 1
    Angelo Stiller Tiền vệ
    1
  3. 1
    Jeff Chabot Hậu vệ
    1
  4. 1 1
  5. 1
    Grischa Prömel Tiền vệ
    1