Borussia Mönchengladbach

Đức
Trận tiếp theo
FC Köln
M'gladbach
Bundesliga · ·
Bundesliga 18th place -10 goal difference
Bàn thắng / trận 1.5 Dưới mức trung bình giải
Trung bình của đội tại Bundesliga: 1.91
Phong độ
L L L L
5 trận gần nhất · Tất cả giải đấu

Phong độ gần đây

5 trận gần nhất ở mọi giải đấu.

Bảng xếp hạng

Bundesliga

# Đội Đ W H T BB BT HS Điểm Form
16 Hamburger SV 4 1 0 3 2 13 -11 3
2-0 (Borussia Dortmund - Hamburger SV) L 0-5 (Hamburger SV - FSV Mainz 05) L 5-0 (RB Leipzig - Hamburger SV) L 2-1 (Hamburger SV - FC Köln) W
17 FC Union Berlin 4 0 1 3 4 17 -13 1
3-3 (FC Union Berlin - Eintracht Frankfurt) D 4-0 (Bayer 04 Leverkusen - FC Union Berlin) L 1-3 (FC Union Berlin - Schalke 04) L 7-0 (FC Bayern München - FC Union Berlin) L
18 Borussia Mönchengladbach 4 0 0 4 6 16 -10 0
3-0 (RB Leipzig - Borussia Mönchengladbach) L 3-4 (Borussia Mönchengladbach - Elversberg) L 5-0 (SC Freiburg - Borussia Mönchengladbach) L 3-4 (Borussia Mönchengladbach - FSV Mainz 05) L

Bảng Bundesliga đầy đủ

Thống kê đội

Trung bình và tổng mùa giải, lọc theo giải đấu.

Thành tích mùa giải 0% tỷ lệ thắng
4 trận đã đấu
0 Thắng 0 Hòa 4 Thua
Sân nhà 2 trận 0W-0D-2L
Sân khách 2 trận 0W-0D-2L
Bàn thắng −10 hiệu số
Bàn thắng
6 bàn thắng
Mỗi trận 1.5
1 bàn mỗi 60 phút
hiệp một 3
hiệp hai 3
Sân nhà 6
Sân khách 0
Bàn thua
16 bàn thắng
Mỗi trận 4
1 bàn mỗi 23 phút
hiệp một 6
hiệp hai 10
Sân nhà 8
Sân khách 8
Trên 2,5 bàn
50 %
Ghi 3+ bàn ở 2/4 trận
Kiểm soát bóng
47.5 %
trung bình mỗi trận
Phạt góc
6.8 /trận
27 tổng
Thẻ vàng
3.3 /trận
13 tổng
Thẻ đỏ
1
tổng
Vua phá lưới
trong 4 trận
2 bàn thắng
Nhiều kiến tạo nhất
trong 3 trận
Đồng hạng với 1 người khác
2 kiến tạo

Xem tất cả thống kê đội

Borussia Mönchengladbach / Kỷ lục mùa giải trong một trận

Màn trình diễn tốt nhất trong một trận mùa này.

Sân vận động

Hennes-Weisweiler-Allee 1, Mönchengladbach
Sức chứa 54,057
Mặt sân Grass