Borussia Mönchengladbach — Thống kê cầu thủ

Đức

Dẫn đầu thống kê cầu thủ

Cầu thủ dẫn đầu của đội trong giải và mùa đã chọn.

Bundesliga 2026/2027

Vua phá lưới

Hugo Bolin

Tiền đạo
2 bàn thắng 4 trận

Nhiều kiến tạo nhất

Lukas Ullrich

Hậu vệ
2 kiến tạo 3 trận Đồng hạng với 1 người khác

Bàn thắng + kiến tạo

Lukas Ullrich

Hậu vệ
2 3 trận Đồng hạng với 2 người khác

Bàn thắng và kiến tạo

Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.

Vua phá lưới

  1. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    2
  2. 2
    Florian Neuhaus Tiền vệ
    1
  3. 2
    Shuto Machino Tiền đạo
    1
  4. 2
    Isac Lidberg Tiền đạo
    1
  5. 2
    Joe Scally Hậu vệ
    1

Bàn từ phạt đền

  1. 1
    Shuto Machino Tiền đạo
    1

Phút mỗi bàn

  1. 1
    Isac Lidberg Tiền đạo
    152
  2. 2
    Hugo Bolin Tiền đạo
    155
  3. 3
    Joe Scally Hậu vệ
    257

Điểm trung bình

  1. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    7.14
  2. 2
    Franck Honorat Tiền đạo
    7.11
  3. 3
    Isac Lidberg Tiền đạo
    6.78
  4. 4
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    6.65
  5. 5
    Moritz Nicolas Thủ môn
    6.64

Kiến tạo

  1. 1
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    2
  2. 1
    Franck Honorat Tiền đạo
    2
  3. 3
    Mathieu Nguefack Tiền vệ
    1

Số phút thi đấu

  1. 1
    Moritz Nicolas Thủ môn
    360
  2. 1
    Philipp Sander Tiền vệ
    360
  3. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    360
  4. 4
    Ko Itakura Hậu vệ
    354
  5. 5
    Hugo Bolin Tiền đạo
    310

Cơ hội

Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.

Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận

  1. 1
    Nicolas Kühn Tiền đạo
    1
  2. 2
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    0.7
  3. 3
    Franck Honorat Tiền đạo
    0.5
  4. 4
    Philipp Sander Tiền vệ
    0.3

Cơ hội lớn tạo ra

  1. 1
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    2
  2. 1
    Franck Honorat Tiền đạo
    2
  3. 3
    Nicolas Kühn Tiền đạo
    1
  4. 3
    Philipp Sander Tiền vệ
    1

Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận

  1. 1
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    0.3
  2. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    0.3
  3. 1
    Ko Itakura Hậu vệ
    0.3
  4. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    0.3

Cơ hội lớn bỏ lỡ

  1. 1
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    1
  2. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    1
  3. 1
    Ko Itakura Hậu vệ
    1
  4. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    1

Chuyền bóng

Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.

Chuyền mỗi trận

  1. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    55.8
  2. 2
    Philipp Sander Tiền vệ
    54.8
  3. 3
    Ko Itakura Hậu vệ
    43
  4. 4
    Jan Leszczyński Hậu vệ
    42
  5. 5
    Kevin Stöger Tiền vệ
    35.7

Chuyền chính xác mỗi trận

  1. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    49
  2. 2
    Philipp Sander Tiền vệ
    46.5
  3. 3
    Ko Itakura Hậu vệ
    38
  4. 4
    Jan Leszczyński Hậu vệ
    37
  5. 5
    Kevin Stöger Tiền vệ
    28.7

Chuyền hỏng mỗi trận

  1. 1
    Moritz Nicolas Thủ môn
    10
  2. 2
    Philipp Sander Tiền vệ
    8.3
  3. 3
    Kevin Stöger Tiền vệ
    7
  4. 4
    Kevin Diks Hậu vệ
    6.8
  5. 5
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

  1. 1
    Moritz Nicolas Thủ môn
    7.5
  2. 2
    Philipp Sander Tiền vệ
    3.3
  3. 3
    Kevin Diks Hậu vệ
    2
  4. 4
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    1.7
  5. 5
    Mathieu Nguefack Tiền vệ
    1.3

Cú sút

Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.

Nhiều cú sút nhất

  1. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    12
  2. 2
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    6
  3. 2
    Philipp Sander Tiền vệ
    6
  4. 4
    Shuto Machino Tiền đạo
    5
  5. 4
    Ko Itakura Hậu vệ
    5

Cú sút mỗi trận

  1. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    3
  2. 2
    Shuto Machino Tiền đạo
    2.5
  3. 3
    Florian Neuhaus Tiền vệ
    2
  4. 3
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    2
  5. 5
    Philipp Sander Tiền vệ
    1.5

Sút trúng đích mỗi trận

  1. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    1.3
  2. 2
    Florian Neuhaus Tiền vệ
    1
  3. 3
    Shuto Machino Tiền đạo
    0.5
  4. 3
    Jan Leszczyński Hậu vệ
    0.5
  5. 3
    Isac Lidberg Tiền đạo
    0.5

Dứt điểm trúng khung gỗ

  1. 1
    Hugo Bolin Tiền đạo
    1
  2. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    1

Rê bóng và tranh chấp

Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.

Rê bóng thành công mỗi trận

  1. 1
    Wael Mohya Tiền vệ
    0.8
  2. 2
    Mathieu Nguefack Tiền vệ
    0.7
  3. 3
    Franck Honorat Tiền đạo
    0.5
  4. 3
    Joe Scally Hậu vệ
    0.5
  5. 3
    Hugo Bolin Tiền đạo
    0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

  1. 1
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    5
  2. 1
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    5
  3. 1
    Philipp Sander Tiền vệ
    5
  4. 4
    Joe Scally Hậu vệ
    4.5
  5. 5
    Kevin Diks Hậu vệ
    4.3

Bị phạm lỗi

  1. 1
    Joe Scally Hậu vệ
    7
  2. 2
    Hugo Bolin Tiền đạo
    6
  3. 3
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    3
  4. 3
    Isac Lidberg Tiền đạo
    3
  5. 3
    Ko Itakura Hậu vệ
    3

Phòng ngự

Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.

Tắc bóng mỗi trận

  1. 1
    Philipp Sander Tiền vệ
    3
  2. 2
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    2.3
  3. 2
    Joe Scally Hậu vệ
    2.3
  4. 4
    Florian Neuhaus Tiền vệ
    2
  5. 4
    David Herold Hậu vệ
    2

Cắt bóng mỗi trận

  1. 1
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    2
  2. 2
    Philipp Sander Tiền vệ
    1.8
  3. 3
    Ko Itakura Hậu vệ
    1.3
  4. 4
    Jan Leszczyński Hậu vệ
    1
  5. 5
    Hugo Bolin Tiền đạo
    0.5

Phá bóng mỗi trận

  1. 1
    Jan Leszczyński Hậu vệ
    6.5
  2. 2
    Kevin Diks Hậu vệ
    5
  3. 3
    Ko Itakura Hậu vệ
    3.8
  4. 4
    Daiki Hashioka Hậu vệ
    3.5
  5. 5
    Joe Scally Hậu vệ
    2.3

Thủ môn

Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.

Cứu thua

  1. 1
    Moritz Nicolas Thủ môn
    22

Cứu thua mỗi trận

  1. 1
    Moritz Nicolas Thủ môn
    5.5

Kỷ luật

Kỷ luật mùa này.

Phạm lỗi mỗi trận

  1. 1
    Philipp Sander Tiền vệ
    3
  2. 2
    Tim Kleindienst  Tiền đạo
    2.7
  3. 3
    Lukas Ullrich Hậu vệ
    1.7
  4. 4
    Hugo Bolin Tiền đạo
    1.3
  5. 5
    Florian Neuhaus Tiền vệ
    1

Thẻ vàng

  1. 1
    Kevin Diks Hậu vệ
    2
  2. 2
    Florian Neuhaus Tiền vệ
    1
  3. 2
    Shuto Machino Tiền đạo
    1
  4. 2
    Mathieu Nguefack Tiền vệ
    1
  5. 2
    Kevin Stöger Tiền vệ
    1