CLB Borussia Mönchengladbach Bundesliga
Vị trí Tiền đạo Centre Forward
Quốc tịch Thụy Điển
Số áo #3
Ngày sinh Th09 8, 1998 28 tuổi
Chiều cao 187 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2030 Hợp đồng hiện tại
Bundesliga 2026/2027
Số lần ra sân
4
1 lần đá chính
Phút
152
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
4
2 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Điểm
6.78
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
70.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
100.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 1
Vào sân từ ghế dự bị 3
Phút 152'
Vào sân 3
Cú sút
Bàn thắng 1
Tổng cú sút 4
Trúng đích 2
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 2
Độ chính xác chuyền 70.0%
Tạt bóng 2
Rê bóng
Thành công 1
Số lần thử 1
Mất bóng 5
Kỷ luật
Phạm lỗi 2
Bị phạm lỗi 3
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
3 4
90' 1 7.3
5 0
23' 6.5
3 4
13' 6.7
3 0
26' 6.6