CLB Borussia Mönchengladbach Bundesliga
Vị trí Tiền đạo Left Wing
Quốc tịch Thụy Điển
Số áo #38
Ngày sinh Th07 24, 2003 23 tuổi
Chiều cao 179 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2030 Hợp đồng hiện tại
Bundesliga 2026/2027
Số lần ra sân
4
4 lần đá chính
Phút
310
Số phút thi đấu
Bàn thắng
2
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
12
5 trúng đích
Chuyền quyết định
5
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Điểm
7.14
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
81.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 4
Vào sân từ ghế dự bị 0
Phút 310'
Bị thay ra 2
Cú sút
Bàn thắng 2
Tổng cú sút 12
Trúng đích 5
Dứt điểm trúng khung gỗ 1
Cơ hội lớn bỏ lỡ 1
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 5
Độ chính xác chuyền 81.9%
Tạt bóng 3
Rê bóng
Thành công 2
Số lần thử 4
Kỷ luật
Phạm lỗi 5
Bị phạm lỗi 6
Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
3 4
84' 6.7
5 0
46' 6.4
3 4
90' 2 1 8.5
3 0
90' 6.9