CLB Borussia Mönchengladbach Bundesliga
Vị trí Tiền đạo Right Wing
Quốc tịch Pháp
Số áo #9
Ngày sinh Th08 11, 1996 30 tuổi
Chiều cao 180 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2029 Hợp đồng hiện tại
Bundesliga 2026/2027
Số lần ra sân
4
3 lần đá chính
Phút
238
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
4
2 trúng đích
Chuyền quyết định
11
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Điểm
7.11
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
78.5%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 3
Vào sân từ ghế dự bị 1
Phút 238'
Vào sân 1
Bị thay ra 3
Cú sút
Bàn thắng 0
Tổng cú sút 4
Trúng đích 2
Chuyền bóng
Kiến tạo 2
Chuyền quyết định 11
Độ chính xác chuyền 78.5%
Tạt bóng 26
Cơ hội lớn tạo ra 2
Rê bóng
Thành công 2
Số lần thử 5
Kỷ luật
Phạm lỗi 3
Bị phạm lỗi 1
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
3 4
76' 1 6.7
5 0
67' 6.8
3 4
69' 2 7.3
3 0
26' 7.6