Schalke 04 — Thống kê cầu thủ
Bàn thắng và kiến tạo
Vua phá lưới, dẫn đầu kiến tạo, điểm và số phút thi đấu mùa này.
Vua phá lưới
-
1
Maximilian Wöber Hậu vệ1
-
1
Robin Gosens Hậu vệ1
-
1
Adil Aouchiche Tiền vệ1
Phút mỗi bàn
-
1
Robin Gosens Hậu vệ243
-
2
Adil Aouchiche Tiền vệ330
Điểm trung bình
-
1
Loris Karius Thủ môn7.5
-
2
Nikola Katic Hậu vệ7.35
-
3
Hasan Kuruçay Hậu vệ7.27
-
4
Adil Aouchiche Tiền vệ7.25
-
5
Kenan Karaman Tiền vệ6.96
Kiến tạo
-
1
Hee-chan Hwang Tiền đạo1
-
1
Junior Adamu Tiền đạo1
Số phút thi đấu
-
1
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ360
-
1
Loris Karius Thủ môn360
-
3
Nikola Katic Hậu vệ346
-
4
Timo Becker Hậu vệ332
-
5
Adil Aouchiche Tiền vệ330
Cơ hội
Khả năng tạo cơ hội và bỏ lỡ cơ hội lớn mùa này.
Cơ hội lớn tạo ra mỗi trận
-
1
Junior Adamu Tiền đạo1
-
2
Hee-chan Hwang Tiền đạo0.5
-
2
Adil Aouchiche Tiền vệ0.5
-
2
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ0.5
-
5
Kenan Karaman Tiền vệ0.3
Cơ hội lớn tạo ra
-
1
Junior Adamu Tiền đạo2
-
1
Adil Aouchiche Tiền vệ2
-
1
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ2
-
4
Hee-chan Hwang Tiền đạo1
-
4
Kenan Karaman Tiền vệ1
Cơ hội lớn bỏ lỡ mỗi trận
-
1
Junior Adamu Tiền đạo1.5
-
2
Moussa Sylla Tiền đạo0.7
-
3
Ron Schallenberg Tiền vệ0.5
-
4
Adil Aouchiche Tiền vệ0.3
-
4
Nikola Katic Hậu vệ0.3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
-
1
Junior Adamu Tiền đạo3
-
2
Moussa Sylla Tiền đạo2
-
3
Ron Schallenberg Tiền vệ1
-
3
Adil Aouchiche Tiền vệ1
-
3
Nikola Katic Hậu vệ1
Chuyền bóng
Khối lượng và độ chính xác chuyền bóng mùa này.
Chuyền mỗi trận
-
1
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ38.5
-
2
Timo Becker Hậu vệ33
-
3
Hasan Kuruçay Hậu vệ31.8
-
4
Nikola Katic Hậu vệ31
-
4
Loris Karius Thủ môn31
Chuyền chính xác mỗi trận
-
1
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ27.5
-
2
Hasan Kuruçay Hậu vệ25
-
3
Timo Becker Hậu vệ23.5
-
3
Nikola Katic Hậu vệ23.5
-
5
Adil Aouchiche Tiền vệ17.3
Chuyền hỏng mỗi trận
-
1
Loris Karius Thủ môn18.5
-
2
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ11
-
3
Timo Becker Hậu vệ9.5
-
4
Satoshi Tanaka Tiền vệ9
-
5
Nikola Katic Hậu vệ7.5
Chuyền dài chính xác mỗi trận
-
1
Loris Karius Thủ môn7
-
2
Hasan Kuruçay Hậu vệ3.5
-
3
Timo Becker Hậu vệ2.5
-
4
Ron Schallenberg Tiền vệ1
-
4
Nikola Katic Hậu vệ1
Cú sút
Khối lượng và độ chính xác cú sút mùa này.
Nhiều cú sút nhất
-
1
Adil Aouchiche Tiền vệ10
-
2
Junior Adamu Tiền đạo5
-
2
Moussa Sylla Tiền đạo5
-
2
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ5
-
5
Robin Gosens Hậu vệ4
Cú sút mỗi trận
-
1
Junior Adamu Tiền đạo2.5
-
1
Adil Aouchiche Tiền vệ2.5
-
3
Moussa Sylla Tiền đạo1.7
-
4
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ1.3
-
5
Edin Džeko Tiền đạo1
Sút trúng đích mỗi trận
-
1
Adil Aouchiche Tiền vệ1.3
-
2
Junior Adamu Tiền đạo1
-
3
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ0.8
-
4
Moussa Sylla Tiền đạo0.7
-
5
Ron Schallenberg Tiền vệ0.5
Rê bóng và tranh chấp
Hiệu quả rê bóng và cầu thủ thắng nhiều pha tranh chấp nhất mùa này.
Rê bóng thành công mỗi trận
-
1
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ1.5
-
2
Kenan Karaman Tiền vệ1
-
2
Junior Dina Ebimbe Tiền vệ1
-
4
Adil Aouchiche Tiền vệ0.8
-
5
Satoshi Tanaka Tiền vệ0.7
Tranh chấp thắng mỗi trận
-
1
Nikola Katic Hậu vệ9.3
-
2
Junior Dina Ebimbe Tiền vệ6.5
-
3
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ6.3
-
4
Hasan Kuruçay Hậu vệ6
-
4
Timo Becker Hậu vệ6
Bị phạm lỗi
-
1
Satoshi Tanaka Tiền vệ7
-
2
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ5
-
3
Moussa Sylla Tiền đạo3
-
3
Robin Gosens Hậu vệ3
-
3
Junior Dina Ebimbe Tiền vệ3
Phòng ngự
Hoạt động phòng ngự mỗi trận mùa này.
Tắc bóng mỗi trận
-
1
Hasan Kuruçay Hậu vệ4.5
-
2
Junior Dina Ebimbe Tiền vệ3.3
-
3
Timo Becker Hậu vệ3
-
3
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ3
-
5
Nikola Katic Hậu vệ2.5
Cắt bóng mỗi trận
-
1
Satoshi Tanaka Tiền vệ3
-
2
Adil Aouchiche Tiền vệ1.8
-
3
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ1.3
-
4
Robin Gosens Hậu vệ1
-
4
Timo Becker Hậu vệ1
Phá bóng mỗi trận
-
1
Nikola Katic Hậu vệ13.5
-
2
Timo Becker Hậu vệ7
-
3
Hasan Kuruçay Hậu vệ5.5
-
4
Maximilian Wöber Hậu vệ3.3
-
4
Junior Dina Ebimbe Tiền vệ3.3
Thủ môn
Tổng số liệu thủ môn và cứu thua mỗi trận mùa này.
Cứu thua
-
1
Loris Karius Thủ môn23
Cứu thua mỗi trận
-
1
Loris Karius Thủ môn5.8
Kỷ luật
Kỷ luật mùa này.
Phạm lỗi mỗi trận
-
1
Junior Adamu Tiền đạo1.5
-
2
Soufiane El-Faouzi Tiền vệ1.3
-
3
Luca Vozar Tiền vệ1
-
3
Ron Schallenberg Tiền vệ1
-
3
Satoshi Tanaka Tiền vệ1
Thẻ vàng
-
1
Junior Dina Ebimbe Tiền vệ1
-
1
Hasan Kuruçay Hậu vệ1
-
1
Nikola Katic Hậu vệ1
-
1
Loris Karius Thủ môn1
Thẻ đỏ
-
1
Ron Schallenberg Tiền vệ1