CLB Rayo Vallecano La Liga
Vị trí Tiền đạo Centre Forward
Quốc tịch Brasil
Số áo #9
Ngày sinh Th04 1, 1998 28 tuổi
Chiều cao 182 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2030 Hợp đồng hiện tại
La Liga 2026/2027
Số lần ra sân
6
0 lần đá chính
Phút
121
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
6
2 trúng đích
Chuyền quyết định
0
Cơ hội tạo ra
Thẻ
3
Thẻ vàng
Điểm
6.41
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
77.4%
Tỷ lệ rê bóng thành công
33.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 6
Đá chính 0
Vào sân từ ghế dự bị 7
Phút 121'
Vào sân 6
Cú sút
Bàn thắng 0
Tổng cú sút 6
Trúng đích 2
Cơ hội lớn bỏ lỡ 2
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 0
Độ chính xác chuyền 77.4%
Tạt bóng 1
Rê bóng
Thành công 1
Số lần thử 3
Bị rê qua 1
Mất bóng 7
Kỷ luật
Phạm lỗi 5
Bị phạm lỗi 5
Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
1 1
19' 1 6.5
2 1
14' 1 6.7
4 1
15' 6.3
3 2
33' 6.2
5 2
15' 6.6
2 1
25' 1 6.3