Antonio Nusa
CLB
RB Leipzig
Bundesliga
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Na Uy
Số áo
#7
Ngày sinh
Th04 17, 2005
21 tuổi
Chiều cao
183 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
Bundesliga
2026/2027
Số lần ra sân
4
4 lần đá chính
Phút
342
Số phút thi đấu
Bàn thắng
2
Bàn thắng
Kiến tạo
2
Kiến tạo
Cú sút
10
5 trúng đích
Chuyền quyết định
7
Cơ hội tạo ra
Thẻ
2
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
76.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
61.9%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
4
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
342'
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
2
Tổng cú sút
10
Trúng đích
5
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
2
Chuyền quyết định
7
Độ chính xác chuyền
76.9%
Tạt bóng
6
Cơ hội lớn tạo ra
3
Rê bóng
Thành công
13
Số lần thử
21
Bị rê qua
3
Mất bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
0
|
90' | – | – | 1 | – | |||
|
5
0
|
78' | 1 | 2 | – | – | |||
|
3
1
|
84' | – | – | – | – | |||
|
3
0
|
90' | 1 | – | 1 | – |