CLB Nottingham Forest Premier League
Vị trí Tiền đạo Centre Forward
Quốc tịch New Zealand
Số áo #9
Ngày sinh Th12 7, 1991 34 tuổi
Chiều cao 191 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2027 Hợp đồng hiện tại
Premier League 2026/2027
Số lần ra sân
4
0 lần đá chính
Phút
62
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
1
0 trúng đích
Chuyền quyết định
0
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Điểm
6.54
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
64.3%
Tỷ lệ rê bóng thành công
50.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 4
Đá chính 0
Vào sân từ ghế dự bị 5
Phút 62'
Vào sân 4
Cú sút
Bàn thắng 0
Tổng cú sút 1
Trúng đích 0
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 0
Độ chính xác chuyền 64.3%
Rê bóng
Thành công 1
Số lần thử 2
Kỷ luật
Phạm lỗi 0
Bị phạm lỗi 1
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
0 1
17' 6.6
1 2
1'
0 0
16' 6.5
0 1
28' 6.5