Cody Gakpo
CLB
Liverpool
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Left Wing
Quốc tịch
Hà Lan
Số áo
#18
Ngày sinh
Th05 7, 1999
27 tuổi
Chiều cao
193 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2030
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
4 lần đá chính
Phút
371
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
3
Kiến tạo
Cú sút
10
1 trúng đích
Chuyền quyết định
11
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
82.9%
Tỷ lệ rê bóng thành công
46.2%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
1
Phút
371'
Vào sân
1
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
10
Trúng đích
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
3
Chuyền quyết định
11
Độ chính xác chuyền
82.9%
Tạt bóng
10
Cơ hội lớn tạo ra
1
Rê bóng
Thành công
6
Số lần thử
13
Bị rê qua
4
Mất bóng
5
Kỷ luật
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
1
|
90' | – | – | – | – | |||
|
0
0
|
30' | – | – | – | – | |||
|
0
2
|
90' | – | 2 | – | – | |||
|
2
2
|
71' | – | 1 | – | – | |||
|
2
2
|
90' | 1 | – | – | – |