Conrad Harder
CLB
Strasbourg
Ligue 1
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Đan Mạch
Số áo
#40
Ngày sinh
Th04 7, 2005
21 tuổi
Chiều cao
185 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Trái
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Ligue 1
2026/2027
Số lần ra sân
3
0 lần đá chính
Phút
72
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
2
1 trúng đích
Chuyền quyết định
0
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
75.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
100.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
3
Đá chính
0
Vào sân từ ghế dự bị
3
Phút
72'
Vào sân
3
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
2
Trúng đích
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
0
Độ chính xác chuyền
75.0%
Tạt bóng
2
Rê bóng
Thành công
1
Số lần thử
1
Mất bóng
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
32' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
21' | – | – | – | – | |||
|
2
6
|
19' | 1 | – | – | – | |||
|
3
0
|
7' | – | – | – | – |