Dan Ndoye
CLB
Nottingham Forest
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Right Wing
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Số áo
#14
Ngày sinh
Th10 25, 2000
25 tuổi
Chiều cao
184 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2030
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
321
Số phút thi đấu
Bàn thắng
1
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
11
2 trúng đích
Chuyền quyết định
5
Cơ hội tạo ra
Thẻ
1
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
72.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
33.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
321'
Bị thay ra
5
Cú sút
Bàn thắng
1
Tổng cú sút
11
Trúng đích
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
5
Độ chính xác chuyền
72.0%
Tạt bóng
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Rê bóng
Thành công
3
Số lần thử
9
Bị rê qua
2
Mất bóng
4
Kỷ luật
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
1
|
59' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
75' | – | – | 1 | – | |||
|
0
0
|
59' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
66' | 1 | – | – | – | |||
|
0
1
|
62' | – | – | – | – |