Daniel James
CLB
Leeds United
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Right Wing
Quốc tịch
Xứ Wales
Số áo
#7
Ngày sinh
Th11 10, 1997
28 tuổi
Chiều cao
171 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2029
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
3
0 lần đá chính
Phút
52
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
6
0 trúng đích
Chuyền quyết định
0
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
77.8%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
3
Đá chính
0
Vào sân từ ghế dự bị
5
Phút
52'
Vào sân
3
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
6
Trúng đích
0
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
0
Độ chính xác chuyền
77.8%
Tạt bóng
4
Rê bóng
Thành công
4
Số lần thử
10
Mất bóng
1
Kỷ luật
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
0
|
23' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
7' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
22' | – | – | – | – |