Dany Mota
CLB
Monza
Serie A
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Số áo
#47
Ngày sinh
Th05 2, 1998
28 tuổi
Chiều cao
180 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2027
Hợp đồng hiện tại
Serie A
2026/2027
Số lần ra sân
3
1 lần đá chính
Phút
102
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Kiến tạo
0
Kiến tạo
Cú sút
4
1 trúng đích
Chuyền quyết định
4
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
88.5%
Tỷ lệ rê bóng thành công
40.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
3
Đá chính
1
Vào sân từ ghế dự bị
3
Phút
102'
Vào sân
2
Bị thay ra
1
Cú sút
Bàn thắng
0
Tổng cú sút
4
Trúng đích
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Chuyền bóng
Kiến tạo
0
Chuyền quyết định
4
Độ chính xác chuyền
88.5%
Tạt bóng
1
Rê bóng
Thành công
2
Số lần thử
5
Mất bóng
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2
1
|
34' | – | – | – | – | |||
|
1
1
|
62' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
6' | – | – | – | – |