CLB Manchester United Premier League
Vị trí Hậu vệ Right Back
Quốc tịch Bồ Đào Nha
Số áo #2
Ngày sinh Th03 18, 1999 27 tuổi
Chiều cao 184 cm Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích Phải Chân thuận
Hợp đồng Đến 2028 Hợp đồng hiện tại
Premier League 2026/2027
Số lần ra sân
5
4 lần đá chính
Phút
348
Số phút thi đấu
Bàn thắng
0
Bàn thắng
Tắc bóng
6
Hoạt động phòng ngự
Điểm
6.79
Điểm trung bình
Độ chính xác chuyền
87.0%
Tỷ lệ rê bóng thành công
33.3%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân 5
Đá chính 4
Vào sân từ ghế dự bị 1
Phút 348'
Vào sân 1
Bị thay ra 2
Cú sút
Bàn thắng 0
Tổng cú sút 8
Trúng đích 1
Chuyền bóng
Kiến tạo 0
Chuyền quyết định 8
Độ chính xác chuyền 87.0%
Tạt bóng 9
Cơ hội lớn tạo ra 1
Phòng ngự
Tắc bóng 6
Cắt bóng 5
Phá bóng 4
Thắng tranh chấp trên không 4
Cú sút bị chặn 1
Kỷ luật
Phạm lỗi 6
Bị phạm lỗi 2
Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ 0
Ngày Trận Tỷ số Phút G A TV Điểm
1 1
90' 6.9
0 1
90' 6.8
2 2
84' 1 6.1
5 2
74' 7.35
2 0
10' 6.8