Dominic Calvert-Lewin
CLB
Leeds United
Premier League
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Anh
Số áo
#9
Ngày sinh
Th03 16, 1997
29 tuổi
Chiều cao
189 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2028
Hợp đồng hiện tại
Premier League
2026/2027
Số lần ra sân
5
5 lần đá chính
Phút
421
Số phút thi đấu
Bàn thắng
3
Bàn thắng
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
11
7 trúng đích
Chuyền quyết định
2
Cơ hội tạo ra
Thẻ
3
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
53.6%
Tỷ lệ rê bóng thành công
20.0%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
5
Đá chính
5
Vào sân từ ghế dự bị
0
Phút
421'
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
3
Tổng cú sút
11
Trúng đích
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
2
Độ chính xác chuyền
53.6%
Rê bóng
Thành công
1
Số lần thử
5
Bị rê qua
2
Kỷ luật
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
0
0
|
90' | – | – | – | – | |||
|
4
1
|
78' | 2 | 1 | 1 | – | |||
|
1
1
|
73' | – | – | 1 | – | |||
|
1
1
|
90' | 1 | – | – | – | |||
|
0
1
|
90' | – | – | 1 | – |