Georges Mikautadze
CLB
Villarreal
La Liga
Vị trí
Tiền đạo
Centre Forward
Quốc tịch
Gruzia
Số áo
#9
Ngày sinh
Th10 31, 2000
25 tuổi
Chiều cao
176 cm
Chiều cao cầu thủ
Chân ưa thích
Phải
Chân thuận
Hợp đồng
Đến 2031
Hợp đồng hiện tại
La Liga
2026/2027
Số lần ra sân
7
4 lần đá chính
Phút
419
Số phút thi đấu
Bàn thắng
2
1 trong số đó từ phạt đền
Kiến tạo
1
Kiến tạo
Cú sút
19
10 trúng đích
Chuyền quyết định
7
Cơ hội tạo ra
Thẻ
0
Thẻ vàng
Độ chính xác chuyền
84.3%
Tỷ lệ rê bóng thành công
39.4%
Thời gian thi đấu
Số lần ra sân
7
Đá chính
4
Vào sân từ ghế dự bị
3
Phút
419'
Vào sân
3
Bị thay ra
2
Cú sút
Bàn thắng
2
Bàn từ phạt đền
1
Tổng cú sút
19
Trúng đích
10
Dứt điểm trúng khung gỗ
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Chuyền bóng
Kiến tạo
1
Chuyền quyết định
7
Độ chính xác chuyền
84.3%
Tạt bóng
5
Cơ hội lớn tạo ra
2
Rê bóng
Thành công
13
Số lần thử
33
Bị rê qua
4
Mất bóng
8
Kỷ luật
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thống kê trận đấu
| Ngày | Trận | Tỷ số | Phút | G | A | TV | TĐ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3
1
|
23' | 1 | – | – | – | |||
|
1
3
|
27' | – | – | – | – | |||
|
1
2
|
90' | – | – | – | – | |||
|
2
3
|
28' | – | – | – | – | |||
|
1
0
|
82' | – | – | – | – | |||
|
2
2
|
79' | 1 | – | – | – | |||
|
2
2
|
90' | – | 1 | – | – |